Bản dịch của từ Take a nosedive trong tiếng Việt
Take a nosedive
Idiom

Take a nosedive(Idiom)
01
Đột ngột trải qua một sự suy giảm hoặc giảm sút
To suddenly experience a decline or decrease
暴跌 - 突然经历大幅度的下降或衰退
Ví dụ
03
Đối mặt với sự suy giảm nhanh chóng trong chất lượng hoặc trạng thái
To face a rapid deterioration in quality or status
急剧恶化 - 在质量或地位上迅速下降
Ví dụ
