Bản dịch của từ Take a nosedive trong tiếng Việt

Take a nosedive

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a nosedive(Idiom)

01

Đột ngột trải qua một sự suy giảm hoặc giảm sút

To suddenly experience a decline or decrease

暴跌 - 突然经历大幅度的下降或衰退

Ví dụ
02

Rơi nhanh chóng và dốc

To fall quickly and steeply

俯冲 - 快速、陡峭地下降

Ví dụ
03

Đối mặt với sự suy giảm nhanh chóng trong chất lượng hoặc trạng thái

To face a rapid deterioration in quality or status

急剧恶化 - 在质量或地位上迅速下降

Ví dụ