Bản dịch của từ Tank trong tiếng Việt
Tank
NounVerb

Tank (Noun)
tˈæŋk
tˈæŋk

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một thùng lớn hoặc buồng chứa dùng để đựng chất lỏng hoặc khí.
A large receptacle or storage chamber especially for liquid or gas.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tank (Verb)
tˈæŋk
tˈæŋk
01
Thất bại hoàn toàn, đặc biệt là gây tổn thất lớn về tài chính (mất nhiều tiền, thua lỗ nặng).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
