tasted
tasted (Verb)
Nghĩa 01
Đã có một hương vị hoặc mùi vị nhất định khi được nếm.
Past tense and past participle of “taste” to have a particular flavour
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Đã trải qua hoặc cảm nhận một phần nhỏ của một hoạt động, cảm xúc hoặc tình huống.
Past tense and past participle of “taste” to experience a small amount of something especially an activity feeling or situation
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tasted là quá khứ phân từ và cũng là dạng quá khứ của động từ "taste", có nghĩa là cảm nhận vị của một chất lỏng hoặc thực phẩm qua vị giác. Trong tiếng Anh, "tasted" được sử dụng giống nhau trong cả Anh Anh và Anh Mỹ về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, có thể có sự khác biệt về nhấn âm. Trong ngữ cảnh văn phong, "tasted" thường được sử dụng trong các nghiên cứu ẩm thực, phê bình món ăn và trong các văn bản mô tả kinh nghiệm thưởng thức thực phẩm.