tempered
tempered (Verb)
Nghĩa 01
tăng cường hoặc làm cứng (vật liệu) bằng cách nung nóng và làm mát.
to strengthen or toughen a material by heating and cooling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tempered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | temper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tempered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tempered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tempers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tempering |
tempered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
được làm dịu hoặc điều chỉnh để trở nên ôn hòa, dễ chấp nhận hơn nhờ kết hợp thêm một yếu tố khác
improved or made more acceptable by the addition of something else moderated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của tempered (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
tempered nóng lên | more tempered nóng nảy hơn | most tempered nóng tính nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tempered" mang nghĩa là được điều chỉnh hoặc làm dịu đi để giảm bớt sự cứng rắn, khắc nghiệt, hoặc cảm xúc quá mức. Trong ngữ cảnh vật liệu, từ này thường được sử dụng để chỉ quá trình làm cho kim loại cứng hơn thông qua sự nung nóng và làm lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt trong phát âm, nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng các từ tương tự như “seasoned” nhiều hơn để chỉ việc điều chỉnh hương vị trong nấu ăn.