tempers
tempers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để cải thiện khả năng phục hồi hoặc độ cứng của một vật gì đó, đặc biệt là kim loại, bằng nhiệt hoặc làm mát.
To improve the resilience or hardness of something especially metal by heat or cooling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tempers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | temper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tempered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tempered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tempers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tempering |
tempers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tempers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
temper | tempers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tempers" là danh từ số nhiều, chỉ trạng thái cảm xúc như nóng giận hoặc dễ cáu gắt trong một tình huống nhất định. Trong tiếng Anh, “temper” còn có nghĩa là khả năng kiểm soát cảm xúc của một người. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở cách sử dụng trong câu, chẳng hạn như "to lose one's temper" (Mỹ) có thể thường xuyên hơn so với "to fly off the handle" (Anh). Tuy nhiên, cả hai đều nhấn mạnh đến sự mất kiểm soát trong cảm xúc.