Bản dịch của từ Text source trong tiếng Việt
Text source
Noun [U/C] Verb

Text source(Noun)
tˈɛkst sˈɔːs
ˈtɛkst ˈsɔrs
01
Những từ ngữ được viết hoặc in ra
The words that are written or printed
Ví dụ
Ví dụ
Text source(Verb)
tˈɛkst sˈɔːs
ˈtɛkst ˈsɔrs
01
Nội dung chính của một cuốn sách hoặc tác phẩm viết khác
To create or prepare a text for publication or presentation
Ví dụ
02
Một tác phẩm viết, chẳng hạn như thơ hoặc tiểu thuyết, được coi là một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.
To communicate information in written form
Ví dụ
