the dow
the dow (Idiom)
Nghĩa 02
Dow có thể biểu thị thước đo hiệu suất tài chính hoặc xu hướng thị trường.
the dow can signify a measure of financial performance or market trends.
Nghĩa 03
Dow đề cập đến Chỉ số công nghiệp Dow Jones, một chỉ số thị trường chứng khoán biểu thị giá trị của 30 công ty đại chúng lớn tại Hoa Kỳ.
the dow refers to the Dow Jones Industrial Average a stock market index that indicates the value of 30 significant publicly traded companies in the United States.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"The Dow" (viết tắt của Dow Jones Industrial Average) là một chỉ số chứng khoán quan trọng, phản ánh giá trị của 30 công ty lớn nhất tại Hoa Kỳ. Chỉ số này được sử dụng rộng rãi để đo lường sức khỏe của thị trường chứng khoán và nền kinh tế tổng thể. Trong khi "Dow" thường được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, cùng khái niệm này trong tiếng Anh Anh vẫn được công nhận với hình thức tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.