Bản dịch của từ Throw a tantrum trong tiếng Việt
Throw a tantrum

Throw a tantrum(Verb)
Bộc lộ sự tức giận hoặc thất vọng qua một cơn xúc động dữ dội
Expressing anger or frustration through a rage
通过一阵愤怒表达愤怒或失望
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Throw a tantrum(Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thể hiện cơn tức giận hoặc thất vọng dữ dội không kiểm soát được, thường gặp ở trẻ nhỏ.
A sudden and uncontrollable outburst of anger or frustration often comes from a child.
通常,表现出突然无法控制的愤怒或失望的爆发,往往是儿童的行为反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "throw a tantrum" thường được sử dụng để mô tả hành vi tức giận, khó chịu của một người, thường là trẻ em, thể hiện qua việc khóc lóc, la hét hoặc hành động nhỏ nhặt khác. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và được hiểu rộng rãi. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, có thể xuất hiện các từ đồng nghĩa khác, như "have a fit". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ thường xuyên sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
Cụm từ "throw a tantrum" thường được sử dụng để mô tả hành vi tức giận, khó chịu của một người, thường là trẻ em, thể hiện qua việc khóc lóc, la hét hoặc hành động nhỏ nhặt khác. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm từ này phổ biến và được hiểu rộng rãi. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng được sử dụng, có thể xuất hiện các từ đồng nghĩa khác, như "have a fit". Sự khác biệt chủ yếu nằm ở mức độ thường xuyên sử dụng và ngữ cảnh giao tiếp, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.
