Bản dịch của từ Throw a tantrum trong tiếng Việt

Throw a tantrum

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw a tantrum(Verb)

θɹˈoʊ ə tˈæntɹəm
θɹˈoʊ ə tˈæntɹəm
01

Để diễn đạt sự tức giận hoặc bực bội qua một cơn thịnh nộ cảm xúc

Expressing anger or disappointment through a burst of rage.

用来表达愤怒或挫折感的情绪爆发

Ví dụ
02

Bộc phát cơn giận dữ đột ngột và mất kiểm soát, thường thấy ở trẻ con

Sudden and uncontrollable anger outbursts, commonly observed in children.

表现为突然而无法控制的愤怒,常见于儿童

Ví dụ
03

Biểu lộ sự bất mãn bằng cách hành xử dữ dội hoặc gây rối.

Acting violently or chaotically as a way to express displeasure.

采取暴力或混乱的方式表达不满

Ví dụ

Throw a tantrum(Idiom)

θrˈəʊ ˈɑː tˈɑːntrəm
ˈθroʊ ˈɑ ˈtæntrəm
01

Phản ứng lại tình huống bằng cách thể hiện rõ sự bất mãn hoặc khó chịu một cách dữ dội

Reacting to a situation by showing extreme displeasure or annoyance.

对某种情况的反应,表现出强烈的不满或不耐烦

Ví dụ
02

Phát tác cơn giận dữ hoặc cáu kỉnh đột ngột và không kiểm soát được thường diễn ra ở trẻ nhỏ

It often takes the form of an uncontrollable outburst of anger or frustration, usually seen in a child.

表现出儿童突然无法控制的愤怒或挫败感爆发

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh