Bản dịch của từ Titanic trong tiếng Việt
Titanic

Titanic(Adjective)
Liên quan đến titan ở hoá trị bốn (titan(IV)); thuộc về hoặc chứa ion/tổng hợp hoặc hợp chất của nguyên tố titan ở trạng thái oxi hoá +4.
Of titanium with a valency of four of titaniumIV.
四价钛的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả cái gì có kích thước, sức mạnh hoặc tầm vóc rất lớn, phi thường.
Of exceptional strength size or power.
巨大的,强大的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Titanic(Noun)
Một con tàu chở khách của Anh, từng là chiếc tàu lớn nhất thế giới khi đóng và được cho là không thể chìm; tàu va vào một tảng băng trôi ở Bắc Đại Tây Dương trong chuyến hải hành đầu tiên vào tháng 4 năm 1912 và chìm, khiến khoảng 1.490 người thiệt mạng.
A British passenger liner the largest ship in the world when she was built and supposedly unsinkable that struck an iceberg in the North Atlantic on her maiden voyage in April 1912 and sank with the loss of 1490 lives.
一艘英国客轮,曾为世界上最大的船,号称不沉,1912年首航撞冰山沉没。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Titanic" là một danh từ riêng, chỉ tên của con tàu chở khách nổi tiếng, được đưa vào hoạt động vào năm 1912. Tàu Titanic, thuộc Công ty White Star Line, đã chìm trong chuyến hành trình đầu tiên do va chạm với băng trôi, gây ra cái chết cho hơn 1.500 hành khách. Từ này cũng được dùng để mô tả những sự kiện, vật thể hay câu chuyện mang tính chất vĩ đại nhưng kết thúc bi thảm. Không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "titanic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Titanicus", xuất phát từ "Titan", một từ chỉ những vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp. "Titan" còn có nghĩa là sức mạnh to lớn và tầm vóc vĩ đại. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những thứ có quy mô và sức mạnh khổng lồ. Ngày nay, "titanic" thường được dùng để chỉ những nỗ lực, sự kiện hoặc tình huống mang tính chất vĩ mô, đầy thách thức và bất ngờ.
Từ "titanic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự kiện lịch sử hoặc tác phẩm văn hóa như bộ phim "Titanic". Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó to lớn, vĩ đại hoặc kinh khủng. Việc sử dụng từ này cũng có thể thấy trong các lĩnh vực nghiên cứu về thảm họa hàng hải và lịch sử hàng không.
Họ từ
"Titanic" là một danh từ riêng, chỉ tên của con tàu chở khách nổi tiếng, được đưa vào hoạt động vào năm 1912. Tàu Titanic, thuộc Công ty White Star Line, đã chìm trong chuyến hành trình đầu tiên do va chạm với băng trôi, gây ra cái chết cho hơn 1.500 hành khách. Từ này cũng được dùng để mô tả những sự kiện, vật thể hay câu chuyện mang tính chất vĩ đại nhưng kết thúc bi thảm. Không có sự khác biệt về phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này.
Từ "titanic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "Titanicus", xuất phát từ "Titan", một từ chỉ những vị thần khổng lồ trong thần thoại Hy Lạp. "Titan" còn có nghĩa là sức mạnh to lớn và tầm vóc vĩ đại. Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng để mô tả những thứ có quy mô và sức mạnh khổng lồ. Ngày nay, "titanic" thường được dùng để chỉ những nỗ lực, sự kiện hoặc tình huống mang tính chất vĩ mô, đầy thách thức và bất ngờ.
Từ "titanic" ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự kiện lịch sử hoặc tác phẩm văn hóa như bộ phim "Titanic". Trong các tình huống khác, từ này thường được sử dụng để miêu tả điều gì đó to lớn, vĩ đại hoặc kinh khủng. Việc sử dụng từ này cũng có thể thấy trong các lĩnh vực nghiên cứu về thảm họa hàng hải và lịch sử hàng không.
