titled
titled (Adjective)
Nghĩa 01 · Có tiêu đề cụ thể; được đặt tên hoặc gắn nhan đề (thường dùng để chỉ sách, bài viết, tranh ảnh, v.v. có tên chính thức).
Có tiêu đề cụ thể; được đặt tên hoặc gắn nhan đề (thường dùng để chỉ sách, bài viết, tranh ảnh, v.v. có tên chính thức).
having a specific title.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
titled (Verb)
Nghĩa 01 · (đã) đặt tiêu đề, gọi tên hoặc ghi tên cho một tác phẩm, tài liệu, phần viết, bức ảnh... — tức là cho một cái tên (title) để mô tả hoặc nhận diện nội dung đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của titled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | title |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | titled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | titled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | titles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | titling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "titled" là một tính từ trong tiếng Anh, ám chỉ đến việc có tiêu đề hoặc tên gọi. Trong ngữ pháp, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm văn học, bài báo, hay các sản phẩm sáng tạo khác có tên riêng. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), cách sử dụng và nghĩa của từ "titled" tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể trong phát âm hay ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức và học thuật.