Anh - Việt

Bản dịch của từ Titled trong tiếng Việt

titled

AdjectiveVerb

titled (Adjective)

AI

Nghĩa 01 · Có tiêu đề cụ thể; được đặt tên hoặc gắn nhan đề (thường dùng để chỉ sách, bài viết, tranh ảnh, v.v. có tên chính thức).

Có tiêu đề cụ thể; được đặt tên hoặc gắn nhan đề (thường dùng để chỉ sách, bài viết, tranh ảnh, v.v. có tên chính thức).

having a specific title.

Ví dụ
Bài viết có tiêu đề 'Tác động của mạng xã hội' được xuất bản tuần trước.The article titled 'Social Media Impact' was published last week.
Báo cáo có tiêu đề 'Sự tham gia của giới trẻ' không đề cập đến các sự kiện gần đây.The report titled 'Youth Engagement' does not cover recent events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

titled (Verb)

/tˈaɪtld/
/tˈaɪtld/
AI

Nghĩa 01 · (đã) đặt tiêu đề, gọi tên hoặc ghi tên cho một tác phẩm, tài liệu, phần viết, bức ảnh... — tức là cho một cái tên (title) để mô tả hoặc nhận diện nội dung đó.

(đã) đặt tiêu đề, gọi tên hoặc ghi tên cho một tác phẩm, tài liệu, phần viết, bức ảnh... — tức là cho một cái tên (title) để mô tả hoặc nhận diện nội dung đó.

to give a title to something.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã đặt tên bức tranh của cô là 'Hy vọng' trong triển lãm năm ngoái.The artist titled her painting 'Hope' during the exhibition last year.
Họ đã không đặt tên báo cáo đúng cách trước khi nộp cho ủy ban.They did not title the report properly before submission to the committee.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của titled (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

title

V2

Quá khứ đơn

Past simple

titled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

titled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

titles

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

titling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh