ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Top item
Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một cái gì đó
The highest point or part of something
Một vị thế ưu thế hoặc vượt trội
A position of advantage or superiority
Một món hàng nào đó, đặc biệt là sản phẩm được chào bán.
A piece of something especially a product offered for sale
Located at or near the top
Một vị thế có lợi hoặc vượt trội
Of the best quality or standing
Một món hàng gì đó, đặc biệt là sản phẩm được chào bán.
Most important or significant
Một vị trí có lợi hoặc vượt trội
In a position at the top
To the highest degree extremely
Một vị thế thuận lợi hoặc vượt trội
A person or thing that is in charge or leads
Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một thứ gì đó
An item placed on top or uppermost layer