Bản dịch của từ Top item trong tiếng Việt

Top item

Noun [U/C] Adjective Adverb Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top item(Noun)

tˈɒp ˈaɪtəm
ˈtɑp ˈaɪˌtɛm
01

Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một cái gì đó

The highest point or part of something

Ví dụ
02

Một vị thế ưu thế hoặc vượt trội

A position of advantage or superiority

Ví dụ
03

Một món hàng nào đó, đặc biệt là sản phẩm được chào bán.

A piece of something especially a product offered for sale

Ví dụ

Top item(Adjective)

tˈɒp ˈaɪtəm
ˈtɑp ˈaɪˌtɛm
01

Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một cái gì đó

Located at or near the top

Ví dụ
02

Một vị thế có lợi hoặc vượt trội

Of the best quality or standing

Ví dụ
03

Một món hàng gì đó, đặc biệt là sản phẩm được chào bán.

Most important or significant

Ví dụ

Top item(Adverb)

tˈɒp ˈaɪtəm
ˈtɑp ˈaɪˌtɛm
01

Một vị trí có lợi hoặc vượt trội

In a position at the top

Ví dụ
02

Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một cái gì đó

To the highest degree extremely

Ví dụ

Top item(Noun Countable)

tˈɒp ˈaɪtəm
ˈtɑp ˈaɪˌtɛm
01

Một vị thế thuận lợi hoặc vượt trội

A person or thing that is in charge or leads

Ví dụ
02

Điểm cao nhất hoặc phần cao nhất của một thứ gì đó

An item placed on top or uppermost layer

Ví dụ