Bản dịch của từ Traditional needle trong tiếng Việt

Traditional needle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traditional needle(Noun)

trɐdˈɪʃənəl nˈiːdəl
trəˈdɪʃənəɫ ˈnidəɫ
01

Một thiết bị được sử dụng trong một số ngành nghề như đan hoặc thêu để dệt các vật liệu lại với nhau.

A device used in certain crafts such as knitting or embroidery to weave material together

Ví dụ
02

Một dụng cụ cầm tay dùng để may, thường là một mảnh kim loại dài và mảnh với một đầu nhọn và một lỗ để sợi chỉ.

A hand tool used for sewing typically a long slender piece of metal with a pointed end and a hole for thread

Ví dụ
03

Một dụng cụ nhọn hẹp để đâm hoặc chọc vào da, đặc biệt là để tiêm thuốc.

A narrow pointed implement for piercing or puncturing skin especially for injections

Ví dụ