Bản dịch của từ Unaware team trong tiếng Việt

Unaware team

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unaware team(Adjective)

ˈʌnəwˌeə tˈiːm
ˈənəˌwɛr ˈtim
01

Không nhận thức được, thiếu kiến thức hoặc sự hiểu biết.

Not aware lacking knowledge or awareness

Ví dụ
02

Vô tình không để ý

Ignorant not noticing

Ví dụ
03

Không có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hay sự thật nào đó.

Having no knowledge or perception of a situation or fact

Ví dụ

Unaware team(Noun)

ˈʌnəwˌeə tˈiːm
ˈənəˌwɛr ˈtim
01

Không có kiến thức hoặc nhận thức về một tình huống hay một sự thật nào đó.

A sports team a group of players forming one side in a competitive game

Ví dụ
02

Không nhận thức được việc thiếu kiến thức hoặc nhận thức

A group of individuals organized to work together towards a common goal often within a workplace or a project

Ví dụ
03

Vô tình không nhận ra

An organized group of people who work together under a particular set of guidelines or for a particular purpose

Ví dụ