Bản dịch của từ Whirr trong tiếng Việt
Whirr

Whirr (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whirr (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Âm thanh rì rầm, xôn xao (như tiếng động nhẹ liên tục kèm theo không khí náo nhiệt, xôn xao).
A bustle of noise and excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Từ 'whirr' trong tiếng Anh chỉ âm thanh phát ra từ các thiết bị cơ khí hoặc điện khi chúng hoạt động, thường mô tả tiếng quay tròn của cánh quạt, động cơ hay máy móc. Trong tiếng Anh Mỹ, 'whirr' được sử dụng rộng rãi và có cùng nghĩa, trong khi tiếng Anh Anh ít hơn. Cách phát âm 'whirr' thường đồng nhất, với âm /wɜːr/ hoặc /hɜːr/, mặc dù không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc nghĩa giữa hai biến thể này".
Họ từ
"Từ 'whirr' trong tiếng Anh chỉ âm thanh phát ra từ các thiết bị cơ khí hoặc điện khi chúng hoạt động, thường mô tả tiếng quay tròn của cánh quạt, động cơ hay máy móc. Trong tiếng Anh Mỹ, 'whirr' được sử dụng rộng rãi và có cùng nghĩa, trong khi tiếng Anh Anh ít hơn. Cách phát âm 'whirr' thường đồng nhất, với âm /wɜːr/ hoặc /hɜːr/, mặc dù không có sự khác biệt lớn về hình thức viết hoặc nghĩa giữa hai biến thể này".
