Bản dịch của từ Whirr trong tiếng Việt

Whirr

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whirr(Verb)

ɚɹ
ɚɹ
01

Phát ra tiếng vo vo, rúc rích hoặc rền nhẹ liên tục giống tiếng máy quay, quạt hoặc côn trùng; âm thanh êm, kéo dài và hơi rít.

Intransitive To make a sibilant buzzing or droning sound.

发出嗡嗡声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phát ra tiếng vo ve liên tục khi chuyển động hoặc làm cho thứ gì đó dao động; thường nói về tiếng ồn nhẹ, nhanh giống như tiếng máy quay, quạt hoặc côn trùng.

To move or vibrate something with a buzzing sound.

发出嗡嗡声的运动或震动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Động từ, miêu tả tiếng kêu của báo đen) phát ra tiếng rung trong họng khi thấy hài lòng, tương tự như tiếng gừ gừ của mèo nhà.

Intransitive of a panther To make a vibrating sound in its throat when contented much like the domestic cats purr.

发出愉快的低鸣声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Whirr(Noun)

ɚɹ
ɚɹ
01

Âm thanh rì rì, vo vo hoặc rung nhẹ có tính xì xì, thường phát ra khi một vật quay nhanh hoặc dao động (ví dụ: tiếng máy chạy, quạt quay, rôto đang hoạt động).

A sibilant buzz or vibration the sound of something in rapid motion.

嗡嗡声,快速运动时的震动声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Âm thanh rì rầm, xôn xao (như tiếng động nhẹ liên tục kèm theo không khí náo nhiệt, xôn xao).

A bustle of noise and excitement.

喧闹的声音和兴奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Âm thanh rung rinh, rền nhẹ phát ra trong cổ họng của báo (hoặc động vật tương tự) khi chúng cảm thấy hài lòng — giống tiếng gừ gừ, rừ rừ nhưng có màu sắc rung liên tục.

The vibrating sound made by a panther in its throat when contented.

豹的满意声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ