Anh - Việt

Bản dịch của từ Whirr trong tiếng Việt

whirr

VerbNoun

whirr (Verb)

/ɚɹ/
/ɚɹ/
AI

Nghĩa 01

(Động từ, miêu tả tiếng kêu của báo đen) phát ra tiếng rung trong họng khi thấy hài lòng, tương tự như tiếng gừ gừ của mèo nhà.

intransitive of a panther To make a vibrating sound in its throat when contented much like the domestic cats purr.

Ví dụ
Con báo kêu rì rào nhẹ nhàng khi nghỉ gần lửa trại.The panther whirrs softly when resting near the campfire.
Con báo không kêu rì rào khi cảm thấy bị đe dọa.The panther does not whirr when it feels threatened.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phát ra tiếng vo vo, rúc rích hoặc rền nhẹ liên tục giống tiếng máy quay, quạt hoặc côn trùng; âm thanh êm, kéo dài và hơi rít.

intransitive To make a sibilant buzzing or droning sound.

Ví dụ
Đám đông bắt đầu phát ra tiếng vo ve phấn khích trong buổi hòa nhạc.The crowd began to whirr with excitement during the concert.
Khán giả không phát ra tiếng vo ve khi diễn giả bắt đầu.The audience did not whirr when the speaker started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Phát ra tiếng vo ve liên tục khi chuyển động hoặc làm cho thứ gì đó dao động; thường nói về tiếng ồn nhẹ, nhanh giống như tiếng máy quay, quạt hoặc côn trùng.

To move or vibrate something with a buzzing sound.

Ví dụ
Quạt kêu to trong các bữa tiệc mùa hè ở nhà bạn tôi.The fans whirr loudly during summer parties at my friend's house.
Trẻ con không làm cho đồ chơi kêu khi chơi yên tĩnh.The children do not whirr their toys when playing quietly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

whirr (Noun)

/ɚɹ/
/ɚɹ/
AI

Nghĩa 01

Âm thanh rung rinh, rền nhẹ phát ra trong cổ họng của báo (hoặc động vật tương tự) khi chúng cảm thấy hài lòng — giống tiếng gừ gừ, rừ rừ nhưng có màu sắc rung liên tục.

The vibrating sound made by a panther in its throat when contented.

Ví dụ
Âm thanh rừ rừ của con báo vang lên trong buổi gặp gỡ tối qua.The panther's whirr echoed through the quiet social gathering last night.
Các khách mời không nghe thấy âm thanh rừ rừ của con báo trong sự kiện.The guests did not hear the panther's whirr during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Âm thanh rì rì, vo vo hoặc rung nhẹ có tính xì xì, thường phát ra khi một vật quay nhanh hoặc dao động (ví dụ: tiếng máy chạy, quạt quay, rôto đang hoạt động).

A sibilant buzz or vibration the sound of something in rapid motion.

Ví dụ
Âm thanh rì rào của chiếc drone làm sự kiện cộng đồng thêm phấn khích.The whirr of the drone filled the community event with excitement.
Âm thanh rì rào của các máy móc không làm phiền khu phố chút nào.The whirr of the machines did not disturb the neighborhood at all.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Âm thanh rì rầm, xôn xao (như tiếng động nhẹ liên tục kèm theo không khí náo nhiệt, xôn xao).

A bustle of noise and excitement.

Ví dụ
Âm thanh vui vẻ tràn ngập căn phòng trong bữa tiệc tối qua.The whirr of laughter filled the room during the party last night.
Không có âm thanh nào tại buổi gặp gỡ yên tĩnh cuối tuần trước.There was no whirr at the quiet gathering last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh