Bản dịch của từ Whoop trong tiếng Việt

Whoop

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whoop(Noun)

hup
hwˈup
01

Một tiếng la lớn thể hiện niềm vui hoặc phấn khích.

A loud cry of joy or excitement.

欢呼声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một tiếng thở vào dài, khàn và rít đặc trưng của bệnh ho gà (ho gà làm người bệnh hít một hơi dài, rít khi cố ngăn tiếng ho).

A long rasping indrawn breath characteristic of whooping cough.

咳嗽时发出的长而干涩的吸气声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong xe máy địa hình hoặc đạp xe, 'whoop' là gò, ụ, hoặc hõm nhỏ liên tiếp trên đường đua offroad gây rung lắc khi xe chạy qua (thường gọi là dãy gợn nhấp nhô).

In motorcycling or cycling a bump or dip on an offroad racetrack or rally course.

越野赛道上的小起伏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Whoop (Noun)

SingularPlural

Whoop

Whoops

Whoop(Verb)

hup
hwˈup
01

Thốt ra tiếng hò reo, reo lên một tiếng to (thường để bày tỏ vui mừng, phấn khích hoặc cổ vũ).

Give or make a whoop.

欢呼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đánh, hành hung ai đó (theo nghĩa thông tục, thường chỉ việc đánh đập ai).

Beat or assault someone.

打击或攻击某人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Whoop (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Whoop

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Whooped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Whooped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Whoops

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Whooping

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ