Bản dịch của từ Accept lapse trong tiếng Việt
Accept lapse
Verb Noun [U/C] Noun [U]

Accept lapse(Verb)
ˈæksɛpt lˈæps
ˈækˌsɛpt ˈɫæps
01
Chịu đựng hoặc nhẫn nhịn điều gì đó không dễ chịu
Ví dụ
Ví dụ
Accept lapse(Noun)
ˈæksɛpt lˈæps
ˈækˌsɛpt ˈɫæps
01
Được coi là bình thường hoặc không thể tránh khỏi khi đồng ý nhận một cái gì đó
An agreement or arrangement to take something offered
Ví dụ
Ví dụ
Accept lapse(Noun Uncountable)
ˈæksɛpt lˈæps
ˈækˌsɛpt ˈɫæps
01
Chịu đựng hoặc tiếp nhận điều gì đó không dễ chịu.
Acceptance of a situation or outcome
Ví dụ
02
Chấp nhận để nhận hoặc thực hiện điều gì đó đã được đề nghị.
The state of being accepted
Ví dụ
