Bản dịch của từ Address plumbing trong tiếng Việt

Address plumbing

Noun [U/C] Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address plumbing(Noun)

ˈædrəs plˈʌmɪŋ
ˈæˌdrɛs ˈpɫəmɪŋ
01

Hành động giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể

The act of dealing with or discussing a particular issue

Ví dụ
02

Một bài phát biểu chính thức hoặc một tuyên bố bằng văn bản được gửi đến một nhóm người.

A formal speech or written statement directed to a group of people

Ví dụ
03

Thông tin chi tiết về địa điểm nơi ai đó sống hoặc nơi một tổ chức đặt trụ sở.

The details of the place where someone lives or an organization is situated

Ví dụ

Address plumbing(Phrase)

ˈædrəs plˈʌmɪŋ
ˈæˌdrɛs ˈpɫəmɪŋ
01

Chi tiết về nơi ở của một người hoặc vị trí của một tổ chức.

To address plumbing issues implies discussing or resolving problems related to water systems

Ví dụ

Address plumbing(Verb)

ˈædrəs plˈʌmɪŋ
ˈæˌdrɛs ˈpɫəmɪŋ
01

Một bài phát biểu chính thức hoặc thông điệp bằng văn bản được gửi tới một nhóm người.

To take measures to deal with a problem or concern

Ví dụ
02

Hành động giải quyết hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể

To write the name and address on an envelope or package

Ví dụ
03

Thông tin chi tiết về địa điểm nơi ai đó sinh sống hoặc vị trí của một tổ chức.

To direct a speech to someone or a group

Ví dụ