Bản dịch của từ Autism spectrum disorder trong tiếng Việt
Autism spectrum disorder
Noun

Autism spectrum disorder (Noun)
ˈɔtˌɪzəm spˈɛktɹəm dɨsˈɔɹdɚ
ˈɔtˌɪzəm spˈɛktɹəm dɨsˈɔɹdɚ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một rối loạn phát triển đặc trưng bởi khó khăn trong tương tác xã hội và giao tiếp, và bởi hành vi hạn chế và lặp đi lặp lại.
A developmental disorder characterized by difficulties with social interaction and communication, and by restricted and repetitive behavior.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Một rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi những khó khăn trong tương tác xã hội và giao tiếp, và hành vi hạn chế và lặp đi lặp lại.
A neurodevelopmental disorder characterized by difficulties with social interaction and communication and by restricted and repetitive behavior
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
