Bản dịch của từ Believer in the millennium trong tiếng Việt

Believer in the millennium

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Believer in the millennium(Phrase)

bɪlˈiːvɐ ˈɪn tʰˈiː mɪlˈɛniəm
bɪˈɫivɝ ˈɪn ˈθi mɪˈɫɛniəm
01

Một cá nhân giữ niềm tin rằng một khoảng thời gian hứa hẹn về hòa bình và thịnh vượng sẽ được hiện thực hóa, thường được coi là một sự kiện trong tương lai.

An individual who adheres to the belief that a promised period of peace and prosperity will be realized typically seen as a future event

Ví dụ
02

Một người tin vào sự xuất hiện của một thời đại hoặc thời kỳ mới, được đặc trưng bởi sự tích cực và tri thức.

A person who believes in the coming of a new age or period characterized by a positivity and knowledge

Ví dụ
03

Một người ủng hộ sự chuyển mình đáng kể trong xã hội hoặc thay đổi trật tự thế giới, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh.

A proponent of a significant transformation in society or a change in the world order often in a religious or spiritual context

Ví dụ