boiled
boiled (Verb)
Nghĩa 01
quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sôi.
simple past and past participle of boil.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của boiled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | boil |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | boiled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | boiled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | boils |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | boiling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "boiled" là dạng quá khứ và phân từ hai của động từ "boil", có nghĩa là làm nóng một chất lỏng đến khi nó sôi. Trong tiếng Anh của Anh (British English) và tiếng Anh của Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự, với cách phát âm hơi khác nhau; ở Anh, âm đầu /bɔɪld/ thường được phát âm rõ hơn. "Boiled" còn được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để chỉ thực phẩm đã được nấu trong nước sôi.