bootleg
bootleg (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của bootleg (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
bootleg bootleg | - | - |
bootleg (Noun)
Nghĩa 01
Một pha trong bóng bầu dục Mỹ mà trong đó tiền vệ (quarterback) giả vờ chuyền bóng cho đồng đội nhưng thực tế vẫn ôm bóng, giấu bóng gần hông để qua mặt đối phương và tiếp tục chạy.
A play in which the quarterback pretends to hand the ball to a teammate but continues to carry it concealing it from opposing players by holding it near his hip.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của bootleg (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
bootleg | bootlegs |
bootleg (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của bootleg (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bootleg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | bootlegged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | bootlegged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bootlegs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | bootlegging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bootleg" là một thuật ngữ chỉ hành động sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa trái phép, đặc biệt là rượu, trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (1920-1933). Trong tiếng Anh Mỹ, "bootleg" thường được sử dụng để chỉ rượu được sản xuất và tiêu thụ lén lút. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn với ý nghĩa này, thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ mặt hàng nào bị sản xuất hoặc phân phối trái phép. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ bản sao không chính thức của các bản ghi âm.