Bản dịch của từ Bootleg trong tiếng Việt
Bootleg

Bootleg(Adjective)
Dạng tính từ của Bootleg (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Bootleg Bootleg | - | - |
Bootleg(Noun)
Một lối chơi trong đó tiền vệ này giả vờ giao bóng cho đồng đội nhưng vẫn tiếp tục mang bóng, che giấu bóng khỏi các cầu thủ đối phương bằng cách giữ bóng gần hông anh ta.
A play in which the quarterback pretends to hand the ball to a teammate but continues to carry it concealing it from opposing players by holding it near his hip.
Dạng danh từ của Bootleg (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bootleg | Bootlegs |
Bootleg(Verb)
Dạng động từ của Bootleg (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bootleg |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bootlegged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bootlegged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bootlegs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Bootlegging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bootleg" là một thuật ngữ chỉ hành động sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa trái phép, đặc biệt là rượu, trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (1920-1933). Trong tiếng Anh Mỹ, "bootleg" thường được sử dụng để chỉ rượu được sản xuất và tiêu thụ lén lút. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn với ý nghĩa này, thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ mặt hàng nào bị sản xuất hoặc phân phối trái phép. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ bản sao không chính thức của các bản ghi âm.
Từ "bootleg" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cụm từ "to bootlegger", tức là người buôn lậu rượu trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ vào những năm 1920. Gốc từ "boot" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "giày" hoặc "bốt", thường được dùng để chỉ hành động giấu rượu trong bốt giày để vận chuyển lén lút. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho rượu mà còn chỉ những hoạt động sản xuất hoặc phân phối hàng hóa trái phép, thể hiện sự gian lận và bất hợp pháp trong kinh doanh.
Từ "bootleg" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc luật pháp. Trong văn cảnh khác, "bootleg" thường được sử dụng để chỉ hành động sản xuất hoặc phân phối hàng hóa trái phép, như rượu trong thời kỳ Prohibition ở Mỹ. Từ này cũng được dùng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ các bản ghi âm không được phép phát hành chính thức.
Họ từ
"Bootleg" là một thuật ngữ chỉ hành động sản xuất, phân phối hoặc bán hàng hóa trái phép, đặc biệt là rượu, trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ (1920-1933). Trong tiếng Anh Mỹ, "bootleg" thường được sử dụng để chỉ rượu được sản xuất và tiêu thụ lén lút. Trong khi đó, tiếng Anh Anh ít phổ biến hơn với ý nghĩa này, thường mang nghĩa rộng hơn, bao gồm bất kỳ mặt hàng nào bị sản xuất hoặc phân phối trái phép. Thuật ngữ này cũng được dùng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ bản sao không chính thức của các bản ghi âm.
Từ "bootleg" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ cụm từ "to bootlegger", tức là người buôn lậu rượu trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ vào những năm 1920. Gốc từ "boot" trong tiếng Anh cổ có nghĩa là "giày" hoặc "bốt", thường được dùng để chỉ hành động giấu rượu trong bốt giày để vận chuyển lén lút. Ngày nay, thuật ngữ này không chỉ áp dụng cho rượu mà còn chỉ những hoạt động sản xuất hoặc phân phối hàng hóa trái phép, thể hiện sự gian lận và bất hợp pháp trong kinh doanh.
Từ "bootleg" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của IELTS, đặc biệt là ở phần nghe và nói, nơi thí sinh có thể thảo luận về các chủ đề liên quan đến văn hóa, lịch sử hoặc luật pháp. Trong văn cảnh khác, "bootleg" thường được sử dụng để chỉ hành động sản xuất hoặc phân phối hàng hóa trái phép, như rượu trong thời kỳ Prohibition ở Mỹ. Từ này cũng được dùng trong lĩnh vực âm nhạc để chỉ các bản ghi âm không được phép phát hành chính thức.
