Bản dịch của từ Carry the torch for trong tiếng Việt
Carry the torch for

Carry the torch for(Idiom)
Yêu đơn phương ai đó, đặc biệt khi tình yêu không được đáp lại
To be in love with someone especially when the love is not returned or is unrequited
Carry the torch for(Phrase)
Yêu đơn phương ai đó, đặc biệt là khi tình cảm này không được đáp lại hoặc không được thể hiện công khai
To be in love with someone especially when it is not returned or not openly expressed
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "carry the torch for" có nghĩa là duy trì tình cảm hoặc niềm tin mạnh mẽ về một vấn đề hay một người nào đó, thường là một cách âm thầm và không được công nhận. Cụm từ này có nguồn gốc từ truyền thuyết Hy Lạp, tượng trưng cho tình yêu và niềm đam mê. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể thay bằng các cụm từ như "be in love with". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và tần suất sử dụng trong giao tiếp.
Cụm từ "carry the torch for" có nghĩa là duy trì tình cảm hoặc niềm tin mạnh mẽ về một vấn đề hay một người nào đó, thường là một cách âm thầm và không được công nhận. Cụm từ này có nguồn gốc từ truyền thuyết Hy Lạp, tượng trưng cho tình yêu và niềm đam mê. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể thay bằng các cụm từ như "be in love with". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở bối cảnh văn hóa và tần suất sử dụng trong giao tiếp.
