Bản dịch của từ Close key trong tiếng Việt

Close key

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close key(Noun)

klˈəʊz kˈiː
ˈkɫoʊz ˈki
01

Một hình dạng vật lý được đưa vào ổ khóa để hoạt động.

A physical shape that is inserted into a lock to operate it

Ví dụ
02

Một phương pháp để giữ gìn an toàn cho cửa hoặc container, một thiết bị dùng để khóa lại.

A method of securing a door or container a device that is used to lock

Ví dụ
03

Một yếu tố hoặc thành phần quan trọng trong một tình huống.

A crucial or important element or factor in a situation

Ví dụ

Close key(Phrase)

klˈəʊz kˈiː
ˈkɫoʊz ˈki
01

Một phương pháp để bảo vệ một cánh cửa hoặc container bằng một thiết bị dùng để khóa.

To secure something such as a door or container in a closed position

Ví dụ
02

Một yếu tố hoặc thành phần quan trọng trong một tình huống.

To place something back into a secure or locked state

Ví dụ
03

Một hình dạng vật lý được đưa vào ổ khóa để vận hành nó.

To finish an operation or conclude an event effectively

Ví dụ