Bản dịch của từ Co-branded card trong tiếng Việt

Co-branded card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Co-branded card(Noun)

koʊbɹˈændɨd kˈɑɹd
koʊbɹˈændɨd kˈɑɹd
01

Một thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ có logo của hai hoặc nhiều thương hiệu, thường là kết quả của sự hợp tác giữa một tổ chức tài chính và một nhà bán lẻ hoặc nhà cung cấp dịch vụ.

A credit or debit card that features the logos of two or more brands, often resulting from a partnership between a financial institution and a retailer or service provider.

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong các chương trình trung thành để nâng cao sự gắn bó của khách hàng thông qua các quan hệ hợp tác thương hiệu, cung cấp cho người dùng quyền truy cập vào các ưu đãi hoặc khuyến mãi độc quyền.

Typically used in loyalty programs to enhance customer engagement through brand partnerships, providing users access to exclusive deals or promotions.

Ví dụ
03

Một thẻ cung cấp lợi ích hoặc phần thưởng dựa trên sự hợp tác giữa ngân hàng phát hành và một thương hiệu đối tác, khuyến khích việc chi tiêu trong các sản phẩm của đối tác.

A card that offers benefits or rewards that are based on the collaboration between the issuing bank and a partner brand, encouraging spending within the partner's offerings.

Ví dụ