Bản dịch của từ Consumer surplus trong tiếng Việt

Consumer surplus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Consumer surplus (Noun)

kənsˈumɚ sɝˈpləs
kənsˈumɚ sɝˈpləs
01

Sự chênh lệch giữa số tiền mà người tiêu dùng sẵn sàng chi trả cho một hàng hóa hoặc dịch vụ và số tiền thực tế họ chi trả.

The difference between the amount that a consumer is willing to pay for a good or service and the actual amount they pay.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một phép đo phúc lợi của người tiêu dùng trong lý thuyết kinh tế, chỉ ra lợi ích mà người tiêu dùng nhận được từ việc mua một sản phẩm với giá thấp hơn mức giá tối đa mà họ sẵn sàng trả.

A measure of consumer welfare in economic theory, indicating the benefit consumers receive from purchasing a product for less than the maximum price they would be willing to pay.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Nó đại diện cho một khái niệm chính trong kinh tế phúc lợi, cho thấy khả năng của người tiêu dùng để thu lợi từ các giao dịch trên thị trường.

It represents a key concept in welfare economics, showing the ability of consumers to gain from market transactions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Consumer surplus cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Consumer surplus

Không có idiom phù hợp