Bản dịch của từ Country manner trong tiếng Việt
Country manner

Country manner(Noun)
Một quốc gia có chính phủ riêng chiếm hữu một vùng lãnh thổ nhất định.
A nation with its own government occupying a particular territory
Một trạng thái hoặc tình huống trong đó các quyền cá nhân được pháp luật công nhận.
A state or condition in which individual rights are recognized by the law
Country manner(Phrase)
Một quốc gia có chính phủ riêng, chiếm giữ một lãnh thổ nhất định.
A way of behaving that is characteristic of a rural or less sophisticated community
Một khu vực hoặc miền được xác định như một thực thể chính trị.
The customs or manners typical of people from the countryside
Một trạng thái hoặc điều kiện trong đó quyền lợi cá nhân được pháp luật công nhận.
A style or approach that reflects simplicity or traditional values
