Bản dịch của từ Crib trong tiếng Việt
Crib

Crib(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chiếc giường cho trẻ nhỏ, thường có thành xung quanh bằng thanh chắn hoặc lưới để ngăn trẻ bò ra ngoài; trong tiếng Anh còn gọi là cot.
A childs bed with barred or latticed sides a cot.
婴儿床
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bản dịch (hoặc bản chép sẵn) của một văn bản được học sinh/sinh viên dùng để quay cóp, thường được dùng bí mật trong phòng thi hoặc khi làm bài.
A translation of a text for use by students especially in a surreptitious way.
学生用的秘密抄袭文本
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Crib (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crib | Cribs |
Crib(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Phàn nàn một cách nhỏ nhẹ hoặc lẩm bẩm, thường là về điều gì đó khiến khó chịu nhưng không gay gắt; nói kiểu càu nhàu.
抱怨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(động từ) kiềm chế, hạn chế hoặc ngăn cản ai đó/điều gì đó hành động tự do; kìm nén, giữ lại.
限制
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crib" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là "giường cũi" dành cho trẻ em, được sử dụng để đảm bảo an toàn khi ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "crib" cũng có thể được dùng như một thuật ngữ thông tục để chỉ chỗ ở hoặc ngôi nhà của ai đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng “cot” khi chỉ giường cũi. Sự khác biệt trong cách sử dụng này phản ánh ảnh hưởng của ngôn ngữ địa phương đối với từ vựng.
Từ "crib" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cRībbus", có nghĩa là "cái nôi". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ không gian chật chội dành cho trẻ em, thường là nơi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Theo thời gian, "crib" đã mở rộng nghĩa sang cách chỉ những không gian nhỏ, kín đáo, hoặc khu vực riêng tư. Ngày nay, từ này không chỉ được dùng để chỉ giường ngủ cho trẻ em mà còn ám chỉ sự bảo vệ và an toàn trong các không gian sống.
Từ "crib" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với độ phổ biến thấp hơn trong phần nghe và đọc. Trong phần nói và viết, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến trẻ em hoặc thiết kế nội thất. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để chỉ "bản sao" hoặc "giấy tờ gian lận" trong học tập. Ví dụ, trong môi trường học thuật, "crib notes" chỉ các ghi chú tóm tắt được sử dụng để gian lận trong kỳ thi.
Họ từ
Từ "crib" trong tiếng Anh có nghĩa chủ yếu là "giường cũi" dành cho trẻ em, được sử dụng để đảm bảo an toàn khi ngủ. Trong tiếng Anh Mỹ, "crib" cũng có thể được dùng như một thuật ngữ thông tục để chỉ chỗ ở hoặc ngôi nhà của ai đó. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này ít phổ biến hơn và có thể được thay thế bằng “cot” khi chỉ giường cũi. Sự khác biệt trong cách sử dụng này phản ánh ảnh hưởng của ngôn ngữ địa phương đối với từ vựng.
Từ "crib" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cRībbus", có nghĩa là "cái nôi". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ không gian chật chội dành cho trẻ em, thường là nơi ngủ hoặc nghỉ ngơi. Theo thời gian, "crib" đã mở rộng nghĩa sang cách chỉ những không gian nhỏ, kín đáo, hoặc khu vực riêng tư. Ngày nay, từ này không chỉ được dùng để chỉ giường ngủ cho trẻ em mà còn ám chỉ sự bảo vệ và an toàn trong các không gian sống.
Từ "crib" xuất hiện ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với độ phổ biến thấp hơn trong phần nghe và đọc. Trong phần nói và viết, nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến trẻ em hoặc thiết kế nội thất. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong tiếng Anh thông tục để chỉ "bản sao" hoặc "giấy tờ gian lận" trong học tập. Ví dụ, trong môi trường học thuật, "crib notes" chỉ các ghi chú tóm tắt được sử dụng để gian lận trong kỳ thi.
