Bản dịch của từ Dark tower trong tiếng Việt
Dark tower
Noun [U/C]

Dark tower(Noun)
dˈɑːk tˈaʊɐ
ˈdɑrk ˈtaʊɝ
01
Một cấu trúc cao thường làm bằng gạch đá, được sử dụng cho một mục đích cụ thể như nâng đỡ mái nhà hoặc phục vụ cho mục đích truyền thông, thường gắn liền với cảm giác báo trước điều gì đó hoặc bí ẩn.
A tall structure typically of masonry used for a specific purpose such as holding up a roof or for communication purposes often associated with a sense of foreboding or mystery
Ví dụ
02
Trong văn học, đặc biệt là thể loại giả tưởng, một tòa tháp có thể tượng trưng cho quyền lực, sự cô lập hoặc nguy hiểm.
In literature particularly fantasy a tower that may symbolize power isolation or danger
Ví dụ
03
Một tòa nhà nổi bật hoặc đồ sộ, phục vụ như một biểu tượng.
A significant or imposing building that serves as a landmark
Ví dụ
