Bản dịch của từ Daylight aviation trong tiếng Việt
Daylight aviation
Noun [U/C] Phrase

Daylight aviation(Noun)
dˈeɪlaɪt ˌeɪvɪˈeɪʃən
ˈdeɪˌɫaɪt ˌeɪviˈeɪʃən
Ví dụ
02
Ánh sáng từ mặt trời, đặc biệt là trước lúc hoàng hôn.
Light from the sun especially before nightfall
Ví dụ
03
Ánh sáng tự nhiên của ban ngày
The natural light of day
Ví dụ
Daylight aviation(Phrase)
dˈeɪlaɪt ˌeɪvɪˈeɪʃən
ˈdeɪˌɫaɪt ˌeɪviˈeɪʃən
01
Thời gian có ánh sáng ban ngày thường là khoảng thời gian giữa bình minh và hoàng hôn.
The concept of flying or navigating using sunlight as a primary source of visibility
Ví dụ
Ví dụ
