Bản dịch của từ Deadhead trong tiếng Việt

Deadhead

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deadhead(Verb)

dˈɛdhɛd
dˈɛdhɛd
01

Cắt bỏ hoặc nhặt đi phần hoa đã héo, cụt (đầu hoa đã tàn) trên cây để kích thích ra hoa mới hoặc giữ cây đẹp.

Remove dead flower heads from a plant.

修剪枯萎的花朵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(động từ) Khi một tài xế thương mại lái một chuyến bằng tàu hoặc phương tiện khác mà không có hành khách và không chở hàng — tức là chạy rỗng, không chở khách và hàng hóa.

Of a commercial driver complete a trip in a train or other vehicle with no passengers or cargo.

驾驶员空驶

Ví dụ

Deadhead(Noun)

dˈɛdhɛd
dˈɛdhɛd
01

Người hâm mộ ban nhạc rock Grateful Dead; thường ám chỉ những fan trung thành, theo dõi, tham gia buổi diễn và văn hoá quanh ban nhạc này.

A fan of the rock group the Grateful Dead.

摇滚乐队“感恩逝者”的粉丝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tẻ nhạt, thiếu sáng kiến hoặc thiếu năng động; người không chịu nghĩ mới hay không chịu làm việc tích cực.

A boring or unenterprising person.

无聊的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một thân cây (khúc gỗ) bị chìm một phần hoặc hoàn toàn trong nước, thường nổi gần mặt nước hoặc nằm dưới mặt nước, gây nguy hiểm cho tàu thuyền.

A sunken or partially submerged log.

沉木

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một hành khách hoặc khán giả được cho vé miễn phí (không phải mua vé) để đi trên một chuyến đi hoặc vào xem một chương trình.

A passenger or member of an audience with a free ticket.

免费乘客

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một bông hoa đã tàn, phần đầu hoa đã héo, phai màu hoặc rụng cánh.

A faded flower head.

凋谢的花朵

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ