dented
dented (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “dent”: làm móp, làm lõm (thường dùng cho kim loại, xe cộ hoặc vật cứng khi bị va chạm).
Dạng quá khứ và phân từ hai của động từ “dent”: làm móp, làm lõm (thường dùng cho kim loại, xe cộ hoặc vật cứng khi bị va chạm).
past tense and past participle of dent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | denting |
dented (Adjective)
Nghĩa 01 · Bị móp, bị lõm ở chỗ nào đó (thường nói về bề mặt kim loại, ô tô, hộp thiếc...), tức là xuất hiện vết lõm do va chạm hoặc áp lực.
Bị móp, bị lõm ở chỗ nào đó (thường nói về bề mặt kim loại, ô tô, hộp thiếc...), tức là xuất hiện vết lõm do va chạm hoặc áp lực.
having a dent or dents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của dented (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
dented bị lõm | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dented" là tính từ mô tả trạng thái của một vật thể bị lõm hoặc bị vết lún, thường do tác động bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm đầu hơn. Từ "dented" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như kỹ thuật và dịch vụ sửa chữa khi nói về ô tô hoặc đồ đạc bị hư hại.