Bản dịch của từ Diminish circle trong tiếng Việt

Diminish circle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Diminish circle(Noun)

dˈɪmɪnɪʃ sˈɜːkəl
ˈdɪmɪnɪʃ ˈsɝkəɫ
01

Một nhóm người hoặc vật có đặc điểm hoặc sở thích chung.

A group of people or things that share a common characteristic or interest

Ví dụ
02

Hành động được bao bọc trong hoặc tạo thành hình tròn

The act of being enclosed in or forming a circular shape

Ví dụ
03

Một lĩnh vực ảnh hưởng hoặc hoạt động

An area of influence or activity

Ví dụ

Diminish circle(Verb)

dˈɪmɪnɪʃ sˈɜːkəl
ˈdɪmɪnɪʃ ˈsɝkəɫ
01

Một nhóm người hoặc vật có cùng một đặc điểm hoặc sở thích chung.

To make or become less in size amount or importance

Ví dụ
02

Một lĩnh vực ảnh hưởng hoặc hoạt động

To reduce in extent or scope

Ví dụ
03

Hành động được bao quanh hoặc tạo thành hình tròn.

To lessen the intensity or degree of something

Ví dụ