Bản dịch của từ Down the rabbit hole trong tiếng Việt

Down the rabbit hole

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Down the rabbit hole(Phrase)

dˈaʊn ðə ɹˈæbət hˈoʊl
dˈaʊn ðə ɹˈæbət hˈoʊl
01

Bước vào một tình huống hoặc môi trường kỳ quái, rắc rối hoặc hỗn loạn; thường được sử dụng như một phép ẩn dụ để mô tả việc đắm chìm sâu vào một điều gì đó phức tạp.

Getting caught up in a strange, confusing, or chaotic situation; often used metaphorically to describe the feeling of being deeply immersed in something complex.

陷入一团糟、莫名其妙或混乱的境地;常用作比喻,形容沉迷于某些复杂的事物中无法自拔。

Ví dụ
02

Khám phá một chủ đề phức tạp hoặc rắc rối, thường dẫn đến những vùng đất chưa được khám phá hoặc chưa từng biết đến.

Exploring a complex or intricate subject often leads to unexpected or uncharted territories.

探索一个复杂或精细的主题,常常会走入意想不到或未被探索的领域。

Ví dụ
03

Tham gia quá mức vào một việc nào đó đến mức mất kiểm soát thời gian hoặc mục đích ban đầu, thường liên quan đến internet hoặc nghiên cứu.

Getting so caught up in something that you lose track of time or your original purpose, often related to the internet or research.

变得对某件事过于投入,以至于有人会迷失时间或最初的目标,这通常与互联网或研究有关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh