Bản dịch của từ E commerce trong tiếng Việt
E commerce

E commerce(Idiom)
Thương mại điện tử đang làm thay đổi bối cảnh bán lẻ.
Ecommerce is transforming the retail landscape.
E commerce(Noun)
Giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên internet.
Commercial transactions conducted electronically on the internet.
E commerce(Noun Uncountable)
Hoạt động mua bán hàng hóa điện tử.
The activity of electronically buying or selling goods.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thương mại điện tử (e-commerce) là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức như bán lẻ trực tuyến, giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), và thương mại điện tử tiêu dùng (C2C). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.
Từ "e-commerce" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "electronic commerce", có nghĩa là thương mại điện tử. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện từ những năm 1990, khi Internet phát triển và trở thành nền tảng cho các giao dịch thương mại trực tuyến. Phần "e" trong "e-commerce" là viết tắt của "electronic", bắt nguồn từ tiếng Latin "electronicus", thể hiện sự ứng dụng công nghệ trong thương mại. Ngày nay, từ này chỉ mọi hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet.
Thuật ngữ "e-commerce" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất ngày càng tăng do sự phát triển của thương mại điện tử trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh thông thường, nó được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao dịch trực tuyến, kinh doanh điện tử, và xu hướng tiêu dùng số. Sự phổ biến của thuật ngữ này phản ánh tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong cách thức mua sắm và bán hàng hiện tại.
Thương mại điện tử (e-commerce) là hoạt động mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các nền tảng trực tuyến. Thuật ngữ này bao gồm nhiều hình thức như bán lẻ trực tuyến, giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), và thương mại điện tử tiêu dùng (C2C). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai vùng.
Từ "e-commerce" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh "electronic commerce", có nghĩa là thương mại điện tử. Thuật ngữ này bắt đầu xuất hiện từ những năm 1990, khi Internet phát triển và trở thành nền tảng cho các giao dịch thương mại trực tuyến. Phần "e" trong "e-commerce" là viết tắt của "electronic", bắt nguồn từ tiếng Latin "electronicus", thể hiện sự ứng dụng công nghệ trong thương mại. Ngày nay, từ này chỉ mọi hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ qua mạng Internet.
Thuật ngữ "e-commerce" thường xuyên xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking, với tần suất ngày càng tăng do sự phát triển của thương mại điện tử trong xã hội hiện đại. Trong bối cảnh thông thường, nó được sử dụng trong các cuộc thảo luận về giao dịch trực tuyến, kinh doanh điện tử, và xu hướng tiêu dùng số. Sự phổ biến của thuật ngữ này phản ánh tầm quan trọng của công nghệ thông tin trong cách thức mua sắm và bán hàng hiện tại.
