Bản dịch của từ E commerce trong tiếng Việt

E commerce

Idiom Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E commerce(Idiom)

01

Thương mại điện tử đang làm thay đổi bối cảnh bán lẻ.

Ecommerce is transforming the retail landscape.

Ví dụ
02

Các công ty phải thích ứng với thị trường thương mại điện tử.

Companies must adapt to the ecommerce market.

Ví dụ
03

Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã thay đổi hành vi của người tiêu dùng.

The rise of ecommerce has changed consumer behavior.

Ví dụ

E commerce(Noun)

ˈi kˈɑmɚs
ˈi kˈɑmɚs
01

Giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên internet.

Commercial transactions conducted electronically on the internet.

Ví dụ
02

Một thuật ngữ rộng cho bất kỳ loại hoạt động kinh doanh nào được thực hiện trực tuyến.

A broad term for any kind of business activity conducted online.

Ví dụ
03

Việc mua bán hàng hóa và dịch vụ qua internet.

The buying and selling of goods and services over the internet.

Ví dụ

E commerce(Noun Uncountable)

ˈi kˈɑmɚs
ˈi kˈɑmɚs
01

Việc sử dụng internet để kết nối người mua và người bán; mua sắm trực tuyến.

The use of the internet to connect buyers and sellers online shopping.

Ví dụ
02

Hoạt động mua bán hàng hóa điện tử.

The activity of electronically buying or selling goods.

Ví dụ
03

Một thành phần thiết yếu của chiến lược kinh doanh hiện đại.

An essential component of modern business strategies.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh