emotions
emotions (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một trạng thái cảm xúc nảy sinh một cách tự phát thay vì thông qua nỗ lực có ý thức.
A state of feeling that arises spontaneously rather than through conscious effort.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của emotions (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
emotion | emotions |
emotions (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một phản ứng phức tạp liên quan đến kinh nghiệm chủ quan, phản ứng sinh lý và hành vi biểu cảm.
A complex reaction involving subjective experience physiological response and expressive behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một trường hợp cảm xúc cụ thể, chẳng hạn như sự bùng nổ đột ngột của niềm vui hay nỗi buồn.
A particular instance of feeling such as a sudden burst of happiness or sadness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Emotions" là một khái niệm phức tạp, đề cập đến các trải nghiệm tâm lý và sinh lý mà con người cảm nhận khi đối diện với các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt rõ giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn học, các nhà văn Anh thường sử dụng từ "emotions" cùng với các biểu thức phong phú hơn, trong khi văn phong Mỹ có xu hướng trực tiếp và thực dụng hơn. Emotions đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp và phát triển tâm lý cá nhân.