Anh - Việt

Bản dịch của từ Emotions trong tiếng Việt

emotions

NounNoun Countable

emotions (Noun)

/ɪmˈoʊʃnz/
/ˈimoʊʃnz/
AI

Nghĩa 01

Một trạng thái tinh thần nảy sinh từ cảm xúc, suy nghĩ và niềm tin của một người.

A mental state that arises from ones feelings thoughts and beliefs.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực có thể tăng cường tương tác xã hội và xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.Positive emotions can enhance social interactions and build strong relationships.
Cảm xúc tiêu cực có thể ngăn trở giao tiếp hiệu quả trong môi trường xã hội.Negative emotions may hinder effective communication in social settings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trạng thái cảm xúc nảy sinh một cách tự phát thay vì thông qua nỗ lực có ý thức.

A state of feeling that arises spontaneously rather than through conscious effort.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực có thể nâng cao kỹ năng giao tiếp trong bài thi nói IELTS.Positive emotions can enhance communication skills in the IELTS speaking test.
Cảm xúc tiêu cực có thể ngăn chặn sự sáng tạo trong phần viết IELTS.Negative emotions may hinder creativity in the IELTS writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cảm xúc mạnh mẽ như vui, giận hoặc buồn.

A strong feeling such as joy anger or sadness.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS nói.Positive emotions can enhance communication skills in IELTS speaking.
Cảm xúc tiêu cực có thể ngăn cản khả năng diễn đạt ý tưởng trong IELTS viết.Negative emotions may hinder the ability to express ideas in IELTS writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của emotions (Noun)

SingularPlural

emotion

emotions

emotions (Noun Countable)

/ɪmˈoʊʃnz/
/ˈimoʊʃnz/
AI

Nghĩa 01

Một phản ứng phức tạp liên quan đến kinh nghiệm chủ quan, phản ứng sinh lý và hành vi biểu cảm.

A complex reaction involving subjective experience physiological response and expressive behavior.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực có thể cải thiện kỹ năng giao tiếp trong IELTS nói.Positive emotions can enhance communication skills in IELTS speaking.
Cảm xúc tiêu cực có thể ảnh hưởng đến chất lượng bài viết trong IELTS.Negative emotions might affect the quality of writing in IELTS essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một trạng thái cảm xúc có thể thay đổi về cường độ.

An emotional state that can vary in intensity.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực giúp xây dựng mối quan hệ mạnh mẽ.Positive emotions help build strong relationships.
Cảm xúc tiêu cực có thể cản trở giao tiếp hiệu quả trong tương tác xã hội.Negative emotions can hinder effective communication in social interactions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một trường hợp cảm xúc cụ thể, chẳng hạn như sự bùng nổ đột ngột của niềm vui hay nỗi buồn.

A particular instance of feeling such as a sudden burst of happiness or sadness.

Ví dụ
Cảm xúc tích cực có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.Positive emotions can greatly enhance your overall well-being.
Cảm xúc tiêu cực như giận dữ có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ với người khác.Negative emotions like anger can affect your relationships with others.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh