Bản dịch của từ Empoison trong tiếng Việt

Empoison

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Empoison(Verb)

ɛmpˈɔɪzn
ɛmpˈɔɪzn
01

Thêm chất độc vào thức ăn, đồ uống hoặc tẩm độc lên vật để làm cho nó có độc, gây hại hoặc khiến ai đó bị nhiễm độc.

To add poison to food drink etc to cover or impregnate an object with poison so as to make it harmful to make poisonous or venomous.

在食物或饮料中添加毒药,使其有害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cho ai đó hoặc con vật uống hoặc tiếp xúc với chất độc nhằm giết hoặc làm bị thương họ; đầu độc (có thể dùng cả khi không trực tiếp tấn công ai đó).

To administer poison to a person or animal to kill or injure with poison poison Also without object.

给人或动物下毒以致伤或致死

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho ai đó trở nên oán giận, thù hằn hoặc nguyền rủa; làm cho tình cảm hoặc mối quan hệ trở nên đắng cay, thù địch, khiến người ta chống lại người khác.

To embitter a person his or her feelings a relationship etc to make hostile or malignant to turn a person or his or her mind against.

使人心中充满怨恨

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm ô nhiễm hoặc pha trộn thứ gì đó bằng chất độc hoặc chất có hại, khiến nó bị nhiễm độc hoặc độc hại cho người, động vật hoặc môi trường.

To pollute or adulterate with a harmful or noxious substance to contaminate.

用有害物质污染或混合

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh