Bản dịch của từ Existentialism trong tiếng Việt

Existentialism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Existentialism(Noun)

ˌɛksɪstˈɛnʃəlˌɪzəm
ˌɛksɪˈstɛnʃəˌɫɪzəm
01

Một niềm tin rằng mỗi cá nhân có trách nhiệm tự định nghĩa ý nghĩa cuộc sống của mình và sống một cách chân thực trong bối cảnh của một vũ trụ thờ ơ hoặc vô nghĩa.

A belief that the individual is responsible for giving their own life meaning and living authentically in the context of an indifferent or absurd universe

Ví dụ
02

Một lý thuyết hoặc cách tiếp cận triết học nhấn mạnh sự tồn tại của cá nhân như một tác nhân tự do và có trách nhiệm, xác định sự phát triển của chính mình thông qua những hành động của ý chí.

A philosophical theory or approach that emphasizes the existence of the individual as a free and responsible agent determining their own development through acts of the will

Ví dụ
03

Một phong trào trong văn học và nghệ thuật tập trung vào những trải nghiệm và cảm xúc của cá nhân, coi đó là trung tâm để hiểu rõ về sự tồn tại.

A movement in literature and art that focuses on the experiences and emotions of the individual as central to understanding existence

Ví dụ