full-born
full-born (Adjective)
Nghĩa 02
Chỉ người sinh ra trong gia đình hợp pháp, có dòng dõi, xuất thân thuần khiết hoặc có nguồn gốc, dòng tộc rõ ràng; ít dùng ngày nay. Có thể dùng cả với nghĩa số nhiều chỉ những người có cùng dòng dõi như vậy.
Originally of legitimate birth implying noble lineage or descent In later use chiefly of unmixed ancestry origin or descent Also occasionally as noun with the and plural concord those who are of such ancestry origin or descent collectively Now somewhat rare.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "full-born" có nghĩa là đứa trẻ hoặc sinh vật được sinh ra hoàn toàn phát triển, không bị dị tật hay yếu kém nào. Đây là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong văn cảnh y học và sinh học để chỉ những sinh vật hoàn thiện, có khả năng sinh tồn ngay sau khi sinh ra. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau do sự thay đổi trong ngôn ngữ chuyên ngành.