furrows
furrows (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của furrows (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
furrow | furrows |
furrows (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của furrows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | furrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | furrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | furrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | furrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | furrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Furrows" chỉ những rãnh, đường mà đất được xới lên trong nông nghiệp, thường được hình thành nhằm giữ ẩm cho cây trồng hoặc để dễ dàng gieo hạt. Trong ngữ cảnh hình ảnh, từ này cũng có thể ám chỉ những nếp nhăn trong da, đặc biệt ở trán. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm tương tự, nhưng có thể biến đổi về ngữ nghĩa trong các ngữ cảnh cụ thể, như trong văn học hoặc thơ ca, nơi nó gợi lên hình ảnh sâu sắc hơn về cuộc sống.