Bản dịch của từ Game over trong tiếng Việt

Game over

Phrase Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Game over(Phrase)

ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
01

Thông báo trong trò chơi điện tử cho biết trò chơi đã kết thúc — thường do người chơi thua (ví dụ mất hết mạng/đời), nhưng đôi khi cũng hiện sau khi hoàn tất trò chơi.

Video games A message signaling that the game has ended usually because the player failed for example by losing all of their lives but sometimes following successful completion of the game.

游戏结束的消息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cụm từ này dùng để chỉ việc kết thúc một tình huống đang diễn ra, thường là vì thất bại (nhưng đôi khi vì thành công). Thường dùng để nói rằng mọi thứ chấm dứt và không còn cơ hội tiếp tục.

By extension The end of some ongoing situation due to either failure or success typically failure.

某种进行中的情况的结束,通常是由于失败。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game over(Noun)

ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
01

Trong trò chơi điện tử, “game over” là thông báo hiện lên khi người chơi thua, kết thúc lượt chơi hoặc không còn mạng/lượt nữa — tức là trò chơi kết thúc.

Video games An appearance of a game over message.

游戏结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Game over(Verb)

ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
ɡˈeɪm ˈoʊvɚ
01

(trong trò chơi điện tử) khiến người chơi thua cuộc; làm hiện thông báo "game over" và kết thúc lượt/chơi của người đó.

Video games rare transitive To deliver to someone a game over message.

游戏结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong trò chơi điện tử, “game over” (động từ) nghĩa là bị thua hoặc kết thúc màn chơi và xuất hiện thông báo kết thúc trò chơi — tức là nhân vật/ người chơi đã chết hoặc thất bại và phải bắt đầu lại hoặc nạp lại.

Video games rare intransitive To receive a game over message.

游戏结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh