Bản dịch của từ Gather medal trong tiếng Việt
Gather medal
Noun [U/C] Verb

Gather medal(Noun)
ɡˈeɪðɐ mˈɛdəl
ˈɡæðɝ ˈmɛdəɫ
Ví dụ
02
Một mảnh kim loại thường được định hình như một chiếc đĩa và được trao thưởng cho những thành tích xuất sắc.
A piece of metal usually shaped as a disc awarded for achievement
Ví dụ
03
Một dấu hiệu hoặc biểu tượng được trao tặng vì thành tích, thường là để ghi nhận sự tham gia vào một cuộc thi.
A mark or token awarded for merit often for participation in a competition
Ví dụ
Gather medal(Verb)
ɡˈeɪðɐ mˈɛdəl
ˈɡæðɝ ˈmɛdəɫ
01
Một vật thường được làm bằng kim loại và được trao như một giải thưởng hoặc phần thưởng.
To assemble or acquire to accumulate
Ví dụ
Ví dụ
