Bản dịch của từ Gather medal trong tiếng Việt

Gather medal

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gather medal(Noun)

ɡˈeɪðɐ mˈɛdəl
ˈɡæðɝ ˈmɛdəɫ
01

Một vật thường được làm bằng kim loại và được trao như một giải thưởng hoặc phần thưởng.

An object often made of metal that is given as a prize or an award

Ví dụ
02

Một mảnh kim loại thường được định hình như một chiếc đĩa và được trao thưởng cho những thành tích xuất sắc.

A piece of metal usually shaped as a disc awarded for achievement

Ví dụ
03

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng được trao tặng vì thành tích, thường là để ghi nhận sự tham gia vào một cuộc thi.

A mark or token awarded for merit often for participation in a competition

Ví dụ

Gather medal(Verb)

ɡˈeɪðɐ mˈɛdəl
ˈɡæðɝ ˈmɛdəɫ
01

Một vật thường được làm bằng kim loại và được trao như một giải thưởng hoặc phần thưởng.

To assemble or acquire to accumulate

Ví dụ
02

Một dấu hiệu hoặc biểu tượng được cấp cho những thành tích đáng ghi nhận, thường là để công nhận sự tham gia vào một cuộc thi.

To harvest or pick as crops or fruit to gather

Ví dụ
03

Một miếng kim loại thường được chế tạo thành hình đĩa, được trao thưởng cho thành tựu.

To bring together from various places to collect

Ví dụ