Bản dịch của từ Give me a break trong tiếng Việt

Give me a break

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Give me a break(Idiom)

01

Dùng để thể hiện sự không tin hoặc khó chịu về điều gì đó được cho là vô lý hoặc không đáng để quan tâm.

It's used to express disbelief or annoyance about something that is considered irrational or not worth taking seriously.

用来表达对某些被认为荒谬或不应受到重视之事的不信或不满。

Ví dụ
02

Một biểu hiện của sự bực bội, thường ám chỉ việc ai đó đang mong muốn được khoan dung hoặc chút xíu thảnh thơi.

It's a sign of disappointment, often implying that someone is seeking forgiveness or a moment of relief.

这通常表达一种失望,暗示有人在请求宽容或需要片刻的释怀。

Ví dụ
03

Yêu cầu tạm dừng hoặc ngừng một vấn đề hay gánh nặng hiện tại, thường để giữ gìn sức khỏe tâm thần hoặc sự tỉnh táo.

A request to temporarily pause or end a current issue or burden, usually for the sake of mental health or clarity.

这是暂时停止或终止当前问题或负担的一个请求,通常为了精神健康或保持清醒。

Ví dụ