Bản dịch của từ Gorge trong tiếng Việt

Gorge

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gorge (Noun)

ɡˈɔːdʒ
ˈɡɔrdʒ
01

Hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam

The act of eating a large amount of food greedily

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một thung lũng hẹp và sâu với những sườn dốc đứng, thường được hình thành bởi hoạt động xói mòn của dòng sông.

A deep narrow valley with steep sides often formed by the erosive activity of a river

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cái họng hoặc một lối đi tương tự trong cơ thể

A throat or similar passage in the body

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Gorge (Verb)

ɡˈɔːdʒ
ˈɡɔrdʒ
01

Hành động ăn một lượng lớn thức ăn một cách tham lam.

To consume something in a voracious manner

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa