Bản dịch của từ Hardline trong tiếng Việt

Hardline

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardline(Adjective)

ˈhɑrˌdlaɪn
ˈhɑrˌdlaɪn
01

(tính từ) Thuộc về đường lối cứng rắn; có thái độ hoặc chính sách kiên quyết, không nhân nhượng — trong bối cảnh kinh doanh nghĩa là theo lập trường cứng rắn, không thỏa hiệp với đối tác, khách hàng hoặc nhân viên.

Business Belonging to a hardline.

强硬的立场

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cứng rắn, không nhượng bộ; kiên quyết giữ vững các quan điểm hoặc nguyên tắc mà không thay đổi hoặc thỏa hiệp.

Uncompromising rigidly holding to a set of beliefs.

坚定不移,毫不妥协

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hardline(Noun)

hˈɑɹdlaɪn
hˈɑɹdlaɪn
01

Trong ngữ cảnh điện thoại, 'hardline' chỉ kết nối điện thoại cố định bằng dây cáp vật lý (điện thoại đường dây mặt đất), khác với kết nối không dây hoặc di động.

Telephony A physical wire or cable connection landline.

有线电话连接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh kinh doanh bán lẻ, “hardline” chỉ nhóm sản phẩm chủ yếu là đồ dùng cứng, vật liệu và dụng cụ (như dụng cụ sửa chữa, ốc vít, dây điện, đồ kim khí) dành cho khách hàng tự làm (DIY).

Business A retail product collection consisting primarily of hardware targeting the doityourself customer.

硬件产品,适合DIY顾客。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong kinh doanh bán lẻ, “hardline” chỉ nhóm hàng hóa cứng, vật dụng phi thông tin gồm các sản phẩm như thiết bị gia dụng, đồ dùng gia đình, đồ thể thao và các vật dụng phần cứng (như dụng cụ, đồ nghề). Đây là các mặt hàng vật lý, bền hơn so với hàng tiêu dùng mềm hay hàng tạp hóa.

Business A retail product collection which includes many noninformation goods such as home appliances housewares and sporting goods in addition to the DIY hardware which is the focus of the first definition above.

硬线商品,包含家电、家居用品、运动器材等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh