Bản dịch của từ Hardline trong tiếng Việt
Hardline

Hardline(Noun)
Trong kinh doanh bán lẻ, “hardline” chỉ nhóm hàng hóa cứng, vật dụng phi thông tin gồm các sản phẩm như thiết bị gia dụng, đồ dùng gia đình, đồ thể thao và các vật dụng phần cứng (như dụng cụ, đồ nghề). Đây là các mặt hàng vật lý, bền hơn so với hàng tiêu dùng mềm hay hàng tạp hóa.
Business A retail product collection which includes many noninformation goods such as home appliances housewares and sporting goods in addition to the DIY hardware which is the focus of the first definition above.
Trong ngữ cảnh kinh doanh bán lẻ, “hardline” chỉ nhóm sản phẩm chủ yếu là đồ dùng cứng, vật liệu và dụng cụ (như dụng cụ sửa chữa, ốc vít, dây điện, đồ kim khí) dành cho khách hàng tự làm (DIY).
Business A retail product collection consisting primarily of hardware targeting the doityourself customer.
Hardline(Adjective)
(tính từ) Thuộc về đường lối cứng rắn; có thái độ hoặc chính sách kiên quyết, không nhân nhượng — trong bối cảnh kinh doanh nghĩa là theo lập trường cứng rắn, không thỏa hiệp với đối tác, khách hàng hoặc nhân viên.
Business Belonging to a hardline.
Cứng rắn, không nhượng bộ; kiên quyết giữ vững các quan điểm hoặc nguyên tắc mà không thay đổi hoặc thỏa hiệp.
Uncompromising rigidly holding to a set of beliefs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "hardline" được sử dụng để chỉ một quan điểm hoặc cách tiếp cận cứng rắn, kiên quyết và không nhượng bộ, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Hiện tượng này thường liên quan đến các chính sách yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt và phản đối sự thoả hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giống nhau về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường mang tính chất mạnh mẽ hơn trong các cuộc tranh luận chính trị.
Từ "hardline" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ "hard" có nghĩa là cứng rắn và "line" chỉ đường lối hoặc quan điểm. Về nguồn gốc, thuật ngữ này được sử dụng đầu tiên trong ngữ cảnh chính trị vào những năm 1980 để chỉ những quan điểm kiên quyết, không nhượng bộ và khắt khe về chính sách. Đến nay, nó thường được áp dụng cho những người theo đuổi lập trường cứng rắn trong nhiều lĩnh vực, phản ánh sự tiếp nối của tính chất quyết đoán trong ý nghĩa hiện tại.
Từ "hardline" thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề chính trị và xã hội, thể hiện sự kiên quyết và không nhượng bộ trong quan điểm. Trong giao tiếp thông thường, từ này có thể được dùng để mô tả các quan điểm cực đoan trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc ý thức hệ, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc tranh luận chính trị. "Hardline" thường gắn liền với các phong trào hoặc cá nhân có lập trường cứng rắn, khắc nghiệt.
Từ "hardline" được sử dụng để chỉ một quan điểm hoặc cách tiếp cận cứng rắn, kiên quyết và không nhượng bộ, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội. Hiện tượng này thường liên quan đến các chính sách yêu cầu sự tuân thủ nghiêm ngặt và phản đối sự thoả hiệp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giống nhau về nghĩa lẫn cách viết, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng, với tiếng Anh Mỹ thường mang tính chất mạnh mẽ hơn trong các cuộc tranh luận chính trị.
Từ "hardline" có nguồn gốc từ tiếng Anh, được cấu thành từ "hard" có nghĩa là cứng rắn và "line" chỉ đường lối hoặc quan điểm. Về nguồn gốc, thuật ngữ này được sử dụng đầu tiên trong ngữ cảnh chính trị vào những năm 1980 để chỉ những quan điểm kiên quyết, không nhượng bộ và khắt khe về chính sách. Đến nay, nó thường được áp dụng cho những người theo đuổi lập trường cứng rắn trong nhiều lĩnh vực, phản ánh sự tiếp nối của tính chất quyết đoán trong ý nghĩa hiện tại.
Từ "hardline" thường xuất hiện trong phần Nghe và Đọc của IELTS, chủ yếu liên quan đến các chủ đề chính trị và xã hội, thể hiện sự kiên quyết và không nhượng bộ trong quan điểm. Trong giao tiếp thông thường, từ này có thể được dùng để mô tả các quan điểm cực đoan trong các cuộc thảo luận về chính sách hoặc ý thức hệ, đặc biệt trong bối cảnh các cuộc tranh luận chính trị. "Hardline" thường gắn liền với các phong trào hoặc cá nhân có lập trường cứng rắn, khắc nghiệt.
