Bản dịch của từ Holy spirit trong tiếng Việt

Holy spirit

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holy spirit(Noun)

hˈoʊli spˈɪɹət
hˈoʊli spˈɪɹət
01

Thần khí của Thiên Chúa, được hiểu là thần lực hoặc sự hiện diện thiêng liêng của Chúa hoạt động trong thế giới và trong lòng người tin.

The spirit of God as a force in the world.

上帝的灵在世间的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Holy spirit(Idiom)

01

Thuật ngữ dùng trong Kitô giáo chỉ sự hiện diện thiêng liêng của Đức Chúa Trời, thường hiểu là Ngôi Thánh Thần — phần thần linh hoạt động, hướng dẫn và ban ơn cho tín hữu.

A term used to refer to the divine presence of God in Christianity.

神圣的灵在基督教中指神的存在。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong thần học Kitô giáo, 'Holy Spirit' thường được hiểu là Ngôi thứ ba trong Ba Ngôi Thiên Chúa (Chúa Cha, Chúa Con, và Chúa Thánh Thần). Là Đấng thiêng liêng, hiện diện, an ủi, dẫn dắt và ban ơn cho tín hữu.

In Christian theology often considered the third person of the Holy Trinity.

基督教中的第三位神格。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khía cạnh của Thiên Chúa/Đấng Tối Cao được tin rằng tác động, hướng dẫn và ban sức mạnh tinh thần cho những người tin; thường dùng trong bối cảnh tôn giáo (ví dụ: Ki-tô giáo).

The aspect of God that influences and guides believers.

神的灵,影响和引导信徒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Biểu tượng cho sự cảm hứng, dẫn dắt hoặc soi đường mang tính thiêng liêng; ý chỉ nguồn hướng dẫn tinh thần từ thần linh.

Representing divine inspiration or guidance.

神圣的灵感或指引

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Trong Kitô giáo, chỉ về Đức Thánh Linh — Ngôi thứ ba trong Ba Ngôi Thiên Chúa — được tin là hiện diện và hoạt động trong thế giới, hướng dẫn, an ủi và ban ơn cho tín hữu.

A term used in Christianity to denote the third person of the Holy Trinity who is believed to be present and active in the world.

基督教中的圣灵,三位一体的第三位,活跃在世间。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Biểu tượng cho một quyền năng hoặc sức mạnh giúp con người trải nghiệm sâu sắc về tinh thần, niềm tin hoặc giác ngộ tâm linh.

Symbolizing a power that enables profound spiritual experiences.

象征深刻灵性体验的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh