Bản dịch của từ Holy spirit trong tiếng Việt
Holy spirit

Holy spirit(Noun)
Holy spirit(Idiom)
Biểu tượng cho một quyền năng hoặc sức mạnh giúp con người trải nghiệm sâu sắc về tinh thần, niềm tin hoặc giác ngộ tâm linh.
Symbolizing a power that enables profound spiritual experiences.
Biểu tượng cho sự cảm hứng, dẫn dắt hoặc soi đường mang tính thiêng liêng; ý chỉ nguồn hướng dẫn tinh thần từ thần linh.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Thánh Linh" (Holy Spirit) là thuật ngữ tôn giáo chỉ phần thần thánh của Chúa trong Kitô giáo, xác định vai trò của Ngài trong việc hướng dẫn, an ủi và ban ân sủng cho nhân loại. Trong Kinh Thánh, Thánh Linh thường được biểu thị như là sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế gian. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn phong Anh, thường sử dụng thuật ngữ "Holy Ghost" nhiều hơn, mang ý nghĩa tương đồng.
Thuật ngữ "Thánh Linh" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "Spiritus Sanctus", trong đó "spiritus" có nghĩa là "hơi thở" hoặc "linh hồn" và "sanctus" có nghĩa là "thánh thiện". Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để mô tả một trong ba ngôi của Thiên Chúa. Qua lịch sử, Thánh Linh đã được coi là nguồn gốc của sức mạnh tâm linh và sự hướng dẫn cho con người, dẫn đến việc sử dụng hiện tại như một biểu tượng của sự thánh thiện và hiện diện thần thánh.
"Cảm ứng thiêng liêng" (holy spirit) là một thuật ngữ thường thấy trong các ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Ki-tô giáo, nơi nó tượng trưng cho một phần của Ba Ngôi Thiên Chúa. Tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là tương đối thấp, chủ yếu trong các đoạn văn liên quan đến chủ đề tâm linh hoặc văn hóa. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về niềm tin, thiêng liêng và lãnh đạo tinh thần.
"Thánh Linh" (Holy Spirit) là thuật ngữ tôn giáo chỉ phần thần thánh của Chúa trong Kitô giáo, xác định vai trò của Ngài trong việc hướng dẫn, an ủi và ban ân sủng cho nhân loại. Trong Kinh Thánh, Thánh Linh thường được biểu thị như là sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế gian. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, nhưng trong văn phong Anh, thường sử dụng thuật ngữ "Holy Ghost" nhiều hơn, mang ý nghĩa tương đồng.
Thuật ngữ "Thánh Linh" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "Spiritus Sanctus", trong đó "spiritus" có nghĩa là "hơi thở" hoặc "linh hồn" và "sanctus" có nghĩa là "thánh thiện". Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để mô tả một trong ba ngôi của Thiên Chúa. Qua lịch sử, Thánh Linh đã được coi là nguồn gốc của sức mạnh tâm linh và sự hướng dẫn cho con người, dẫn đến việc sử dụng hiện tại như một biểu tượng của sự thánh thiện và hiện diện thần thánh.
"Cảm ứng thiêng liêng" (holy spirit) là một thuật ngữ thường thấy trong các ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Ki-tô giáo, nơi nó tượng trưng cho một phần của Ba Ngôi Thiên Chúa. Tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là tương đối thấp, chủ yếu trong các đoạn văn liên quan đến chủ đề tâm linh hoặc văn hóa. Thuật ngữ này cũng được sử dụng trong các cuộc thảo luận về niềm tin, thiêng liêng và lãnh đạo tinh thần.
