hunts
Noun
hunts (Noun)
/hnts/
/hˈʌnts/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “hunt” — các cuộc săn, các hoạt động săn bắn hoặc đi săn bắt.
Dạng số nhiều của “hunt” — các cuộc săn, các hoạt động săn bắn hoặc đi săn bắt.
plural of hunt.
Ví dụ
Nhiều cuộc săn tìm công bằng xã hội diễn ra hàng năm ở Mỹ.Many hunts for social justice occur every year in America.
Không phải tất cả các cuộc săn tìm bình đẳng đều thành công trong việc thay đổi chính sách.Not all hunts for equality are successful in changing policies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hunts (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hunt | hunts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hunts" là dạng số nhiều của danh từ "hunt", có nghĩa là "săn bắn" hay "cuộc đi săn". Trong tiếng Anh, "hunts" thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, từ này có thể chỉ đến các hoạt động săn thú hoang hay thể thao ngoài trời. Việc sử dụng "hunts" có thể mang ý nghĩa tương đối khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn bản, nhưng chủ yếu vẫn hướng tới việc tìm kiếm hoặc săn lùng thứ gì đó.