Bản dịch của từ Id card trong tiếng Việt
Id card

Id card(Phrase)
Một tấm thẻ nhựa có ảnh của bạn và các thông tin khác trên đó, dùng làm bằng chứng cho thấy bạn là ai.
A plastic card with your photograph and other information on it that acts as proof of who you are.
Id card(Noun)
Thẻ có chứa thông tin nhận dạng cá nhân, thường bao gồm ảnh và các thông tin chi tiết có liên quan về cá nhân đó.
A card that contains personal identification information typically including a photograph and relevant details about the individual
Một tài liệu do chính phủ hoặc tổ chức cấp để xác định danh tính của một người, thường được sử dụng cho mục đích xác minh.
A document issued by a government or an organization to establish a persons identity often used for verification purposes
Một thẻ được sử dụng để nhận dạng trong nhiều bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như thẻ sinh viên hoặc giấy phép lái xe.
A card used for identification in various contexts such as student ID cards or drivers licenses
Id card(Noun Uncountable)
Hệ thống nhận dạng bao gồm nhiều hình thức thẻ căn cước khác nhau.
The system of identification that includes various forms of ID cards
Khái niệm hoặc hành động nhận dạng được thể hiện bằng thẻ căn cước.
The concept or act of identification represented by an ID card
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thẻ ID (ID card) là một tài liệu cá nhân được sử dụng để xác minh danh tính của một cá nhân. Thẻ này thường bao gồm thông tin như tên, ngày tháng năm sinh, ảnh và địa chỉ. Tại Anh, thẻ ID được gọi là "identity card", mặc dù không phổ biến như tại Mỹ, nơi mà "ID card" chủ yếu là bằng lái xe hoặc thẻ căn cước. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tính hợp pháp, bởi tại Anh, không có quy định bắt buộc sử dụng thẻ ID.
Thuật ngữ "id card" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "identification card", trong đó "identification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identificare", nghĩa là "xác định". "Identificare" là sự kết hợp giữa tiền tố "ident-" (từ "idem", nghĩa là "cái đã đề cập") và động từ "facere" (nghĩa là "làm"). Ngày nay, "id card" được hiểu là một thẻ hoặc tài liệu chính thức xác nhận danh tính của một cá nhân, nhằm phục vụ các mục đích như an ninh, quản lý hoặc giao dịch.
Thuật ngữ "id card" (thẻ căn cước) thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng, xác thực danh tính cá nhân, và trong quy trình hành chính. Trong đời sống hàng ngày, thẻ căn cước được sử dụng phổ biến để mở tài khoản ngân hàng, tham gia giao thông công cộng, và thực hiện các giao dịch chính thức.
Thẻ ID (ID card) là một tài liệu cá nhân được sử dụng để xác minh danh tính của một cá nhân. Thẻ này thường bao gồm thông tin như tên, ngày tháng năm sinh, ảnh và địa chỉ. Tại Anh, thẻ ID được gọi là "identity card", mặc dù không phổ biến như tại Mỹ, nơi mà "ID card" chủ yếu là bằng lái xe hoặc thẻ căn cước. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tính hợp pháp, bởi tại Anh, không có quy định bắt buộc sử dụng thẻ ID.
Thuật ngữ "id card" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "identification card", trong đó "identification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identificare", nghĩa là "xác định". "Identificare" là sự kết hợp giữa tiền tố "ident-" (từ "idem", nghĩa là "cái đã đề cập") và động từ "facere" (nghĩa là "làm"). Ngày nay, "id card" được hiểu là một thẻ hoặc tài liệu chính thức xác nhận danh tính của một cá nhân, nhằm phục vụ các mục đích như an ninh, quản lý hoặc giao dịch.
Thuật ngữ "id card" (thẻ căn cước) thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng, xác thực danh tính cá nhân, và trong quy trình hành chính. Trong đời sống hàng ngày, thẻ căn cước được sử dụng phổ biến để mở tài khoản ngân hàng, tham gia giao thông công cộng, và thực hiện các giao dịch chính thức.
