Bản dịch của từ Id card trong tiếng Việt
Id card

Id card(Phrase)
Một thẻ nhựa có ảnh và thông tin cá nhân (như họ tên, ngày sinh, số định danh) dùng để xác nhận danh tính của bạn.
A plastic card with your photograph and other information on it that acts as proof of who you are.
身份证,一种有照片和个人信息的塑料卡,证明你的身份。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Id card(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một thẻ/cái thẻ chứa thông tin nhận dạng cá nhân, thường có ảnh và các chi tiết như tên, ngày sinh, số ID hoặc thông tin liên quan về người đó.
A card that contains personal identification information typically including a photograph and relevant details about the individual
身份证,一种包含个人信息的卡片
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một giấy tờ do chính phủ hoặc một tổ chức cấp để xác nhận danh tính của một người, thường được dùng để kiểm tra hoặc chứng minh nhân thân (ví dụ: chứng minh thư, thẻ căn cước).
A document issued by a government or an organization to establish a persons identity often used for verification purposes
身份证是政府或组织发放的,用于确认个人身份的文件。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thẻ dùng để xác định danh tính của một người trong các tình huống khác nhau, ví dụ: thẻ sinh viên, bằng lái xe, hoặc thẻ căn cước.
A card used for identification in various contexts such as student ID cards or drivers licenses
用于识别身份的卡片,如学生证或驾照。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Id card(Noun Uncountable)
Hệ thống nhận dạng cá nhân bao gồm nhiều loại thẻ/giấy tờ dùng để xác minh danh tính của một người (ví dụ: chứng minh thư, thẻ căn cước, giấy phép lái xe, hộ chiếu).
The system of identification that includes various forms of ID cards
身份证明系统,包括多种身份卡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khái niệm hoặc hành động nhận diện, xác thực danh tính thông qua thẻ căn cước/giấy tờ tùy thân; ý tưởng về việc xác minh ai đó bằng thẻ ID.
The concept or act of identification represented by an ID card
身份证
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thẻ ID (ID card) là một tài liệu cá nhân được sử dụng để xác minh danh tính của một cá nhân. Thẻ này thường bao gồm thông tin như tên, ngày tháng năm sinh, ảnh và địa chỉ. Tại Anh, thẻ ID được gọi là "identity card", mặc dù không phổ biến như tại Mỹ, nơi mà "ID card" chủ yếu là bằng lái xe hoặc thẻ căn cước. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tính hợp pháp, bởi tại Anh, không có quy định bắt buộc sử dụng thẻ ID.
Thuật ngữ "id card" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "identification card", trong đó "identification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identificare", nghĩa là "xác định". "Identificare" là sự kết hợp giữa tiền tố "ident-" (từ "idem", nghĩa là "cái đã đề cập") và động từ "facere" (nghĩa là "làm"). Ngày nay, "id card" được hiểu là một thẻ hoặc tài liệu chính thức xác nhận danh tính của một cá nhân, nhằm phục vụ các mục đích như an ninh, quản lý hoặc giao dịch.
Thuật ngữ "id card" (thẻ căn cước) thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng, xác thực danh tính cá nhân, và trong quy trình hành chính. Trong đời sống hàng ngày, thẻ căn cước được sử dụng phổ biến để mở tài khoản ngân hàng, tham gia giao thông công cộng, và thực hiện các giao dịch chính thức.
Thẻ ID (ID card) là một tài liệu cá nhân được sử dụng để xác minh danh tính của một cá nhân. Thẻ này thường bao gồm thông tin như tên, ngày tháng năm sinh, ảnh và địa chỉ. Tại Anh, thẻ ID được gọi là "identity card", mặc dù không phổ biến như tại Mỹ, nơi mà "ID card" chủ yếu là bằng lái xe hoặc thẻ căn cước. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở cách sử dụng và tính hợp pháp, bởi tại Anh, không có quy định bắt buộc sử dụng thẻ ID.
Thuật ngữ "id card" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh "identification card", trong đó "identification" có nguồn gốc từ tiếng Latin "identificare", nghĩa là "xác định". "Identificare" là sự kết hợp giữa tiền tố "ident-" (từ "idem", nghĩa là "cái đã đề cập") và động từ "facere" (nghĩa là "làm"). Ngày nay, "id card" được hiểu là một thẻ hoặc tài liệu chính thức xác nhận danh tính của một cá nhân, nhằm phục vụ các mục đích như an ninh, quản lý hoặc giao dịch.
Thuật ngữ "id card" (thẻ căn cước) thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất sử dụng của thuật ngữ này cao trong các ngữ cảnh liên quan đến nhận dạng, xác thực danh tính cá nhân, và trong quy trình hành chính. Trong đời sống hàng ngày, thẻ căn cước được sử dụng phổ biến để mở tài khoản ngân hàng, tham gia giao thông công cộng, và thực hiện các giao dịch chính thức.
