Bản dịch của từ Id card trong tiếng Việt

Id card

Phrase Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Id card(Phrase)

ˈɪd kˈɑɹd
ˈɪd kˈɑɹd
01

Một thẻ nhựa có ảnh và thông tin cá nhân (như họ tên, ngày sinh, số định danh) dùng để xác nhận danh tính của bạn.

A plastic card with your photograph and other information on it that acts as proof of who you are.

身份证,一种有照片和个人信息的塑料卡,证明你的身份。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Id card(Noun)

ˈɪd kˈɑɹd
ˈɪd kˈɑɹd
01

Một tấm thẻ nhỏ có ghi tên và ảnh của bạn, dùng để chứng minh bạn là người mà bạn nói (ví dụ thẻ căn cước, thẻ sinh viên, thẻ nhân viên).

A small card that has your name and picture on it and that shows that you are who you say you are.

身份证

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một thẻ/cái thẻ chứa thông tin nhận dạng cá nhân, thường có ảnh và các chi tiết như tên, ngày sinh, số ID hoặc thông tin liên quan về người đó.

A card that contains personal identification information typically including a photograph and relevant details about the individual

身份证,一种包含个人信息的卡片

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một giấy tờ do chính phủ hoặc một tổ chức cấp để xác nhận danh tính của một người, thường được dùng để kiểm tra hoặc chứng minh nhân thân (ví dụ: chứng minh thư, thẻ căn cước).

A document issued by a government or an organization to establish a persons identity often used for verification purposes

身份证是政府或组织发放的,用于确认个人身份的文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Thẻ dùng để xác định danh tính của một người trong các tình huống khác nhau, ví dụ: thẻ sinh viên, bằng lái xe, hoặc thẻ căn cước.

A card used for identification in various contexts such as student ID cards or drivers licenses

用于识别身份的卡片,如学生证或驾照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Id card(Noun Uncountable)

ˈɪd kˈɑɹd
ˈɪd kˈɑɹd
01

Hệ thống nhận dạng cá nhân bao gồm nhiều loại thẻ/giấy tờ dùng để xác minh danh tính của một người (ví dụ: chứng minh thư, thẻ căn cước, giấy phép lái xe, hộ chiếu).

The system of identification that includes various forms of ID cards

身份证明系统,包括多种身份卡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khái niệm hoặc hành động nhận diện, xác thực danh tính thông qua thẻ căn cước/giấy tờ tùy thân; ý tưởng về việc xác minh ai đó bằng thẻ ID.

The concept or act of identification represented by an ID card

身份证

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh