Bản dịch của từ Iron triangle trong tiếng Việt

Iron triangle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron triangle(Noun)

ˈaɪɚn tɹˈaɪˌæŋɡəl
ˈaɪɚn tɹˈaɪˌæŋɡəl
01

Thuật ngữ này dùng trong chính trị Mỹ để mô tả mối quan hệ ổn định, đôi bên cùng có lợi giữa một cơ quan chính phủ, một ủy ban quốc hội và một nhóm lợi ích.

In American politics, there's a term that describes a stable, mutually beneficial relationship between a government agency, a congressional committee, and a special interest group.

在美国政治中,有一个术语用来描述政府机构、国会委员会与利益集团之间稳定且互利的关系。

Ví dụ
02

Một hệ thống trong đó ba chủ thể có sức ảnh hưởng và quyền lực lẫn nhau, đồng thời phụ thuộc vào nhau.

A structure where three entities hold power and influence over each other and are interconnected.

三方相互拥有影响力且彼此依存的关系安排

Ví dụ
03

Mô hình trong lý thuyết tổ chức dùng để giải thích cách các lợi ích của các nhóm khác nhau có thể hình thành một môi trường chính sách ổn định và dự đoán được.

An organizational theory model used to explain how the interests of different groups can create a predictable and stable policy environment.

这是一种组织理论中的模型,用以说明不同群体的利益如何共同作用,形成一个可以预见且稳定的政策环境。

Ví dụ