Bản dịch của từ Iron triangle trong tiếng Việt

Iron triangle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron triangle (Noun)

ˈaɪɚn tɹˈaɪˌæŋɡəl
ˈaɪɚn tɹˈaɪˌæŋɡəl
01

Một thuật ngữ trong chính trị mỹ mô tả mối quan hệ ổn định, có lợi lẫn nhau giữa một cơ quan chính phủ, một ủy ban quốc hội và một nhóm lợi ích.

A term used in american politics to describe the stable, mutually beneficial relationship between a government agency, a congressional committee, and an interest group.

Ví dụ

The iron triangle influences social policies in the United States significantly.

Tam giác sắt ảnh hưởng đáng kể đến các chính sách xã hội ở Hoa Kỳ.

The iron triangle does not always benefit the public interest.

Tam giác sắt không phải lúc nào cũng mang lại lợi ích cho công chúng.

How does the iron triangle affect social programs in America?

Tam giác sắt ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình xã hội ở Mỹ?

02

Một sự sắp xếp trong đó ba thực thể có quyền lực và ảnh hưởng lẫn nhau và phụ thuộc vào nhau.

An arrangement in which three entities have power and influence over each other and are interdependent.

Ví dụ

The iron triangle in healthcare includes doctors, insurance companies, and patients.

Tam giác sắt trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe bao gồm bác sĩ, công ty bảo hiểm và bệnh nhân.

The iron triangle does not always benefit the community in social policies.

Tam giác sắt không phải lúc nào cũng có lợi cho cộng đồng trong chính sách xã hội.

Is the iron triangle affecting education policies in our city?

Tam giác sắt có ảnh hưởng đến chính sách giáo dục ở thành phố chúng ta không?

03

Một mô hình được sử dụng trong lý thuyết tổ chức để giải thích cách mà lợi ích của các nhóm khác nhau có thể tạo ra một môi trường chính sách dự đoán được và ổn định.

A model used in organizational theory to explain how the interests of different groups can create a predictable and stable policy environment.

Ví dụ

The iron triangle influences social policies in the United States significantly.

Tam giác sắt ảnh hưởng lớn đến chính sách xã hội ở Hoa Kỳ.

The iron triangle does not always guarantee fair representation for all groups.

Tam giác sắt không luôn đảm bảo đại diện công bằng cho tất cả các nhóm.

How does the iron triangle affect social welfare programs in America?

Tam giác sắt ảnh hưởng như thế nào đến các chương trình phúc lợi xã hội ở Mỹ?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Iron triangle cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Iron triangle

Không có idiom phù hợp