Bản dịch của từ It trong tiếng Việt
It

It(Pronoun)
Đại từ chỉ sự vật, sự việc hoặc tình huống được nhắc đến trước đó; tương đương với “nó/đó” trong tiếng Việt.
It, that.
它,那
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cổ, ít dùng) Đại từ xưng hô ngôi thứ ba số ít dùng theo kiểu trìu mến, thân mật để chỉ một người (tương tự như “hắn”, “nó” nhưng mang sắc thái trìu mến).
(obsolete) An affectionate third-person singular personal pronoun.
亲爱的第三人称代词
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(cổ, ít dùng) 'it' trong ý này tương đương với một đại từ quan hệ bị lược, có nghĩa là “điều mà” hoặc “cái mà” — dùng để chỉ vật hoặc điều đã được nhắc đến một cách ngắn gọn.
(obsolete) Followed by an omitted and understood relative pronoun: That which; what.
那件事;所指之物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(danh từ không đếm được) Sức hút, sự quyến rũ đặc biệt, một loại hấp dẫn thu hút người khác vượt ra ngoài vẻ ngoài vật lý — tức là phong thái, thần thái hoặc sự lôi cuốn tự nhiên khiến người ta chú ý.
(uncountable) Sex appeal, especially that which goes beyond physical appearance.
魅力
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
It(Noun)
(từ lóng) Một đặc điểm hay món đồ được coi là hấp dẫn, hợp mốt và được nhiều người chú ý; điều làm cho ai đó hay cái gì trở nên 'hot'.
(informal) A desirable characteristic, as being fashionable.
时尚的特征
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
It(Adjective)
(từ lóng) Rất thời thượng, đang được ưa chuộng hoặc đang là mốt; được nhiều người thích và theo đuổi.
(colloquial) Most fashionable, popular, or in vogue.
时尚的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "it" là đại từ chỉ định trong tiếng Anh, thường được sử dụng để thay thế cho một danh từ đã được nêu hoặc hiểu trong ngữ cảnh. "It" có thể chỉ đối tượng, động vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "it" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc cường độ khi nói. "It" cũng là một phần quan trọng trong cấu trúc câu và thường xuất hiện trong các hình thức của động từ to be.
Từ "it" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hit", có nghĩa là "đó" hoặc "nó". Từ nguyên này có thể truy nguyên về tiếng Proto-Germanic *ita, thể hiện sự chỉ định đối tượng hoặc sự vật. Qua thời gian, "it" trở thành đại từ chủ yếu trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng để chỉ những sự vật, ý tưởng hoặc trạng thái không xác định và không có giới tính. Việc sử dụng "it" trong ngữ pháp cũng phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ.
Từ "it" là đại từ chỉ định rất phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng để thay thế cho các danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn trở nên mạch lạc hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "it" thường được dùng trong những tình huống giao tiếp hàng ngày để giới thiệu sự việc, tình huống cụ thể, hay thậm chí biểu thị cảm xúc.
Từ "it" là đại từ chỉ định trong tiếng Anh, thường được sử dụng để thay thế cho một danh từ đã được nêu hoặc hiểu trong ngữ cảnh. "It" có thể chỉ đối tượng, động vật hoặc khái niệm. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "it" giữ nguyên hình thức và cách phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ điệu hoặc cường độ khi nói. "It" cũng là một phần quan trọng trong cấu trúc câu và thường xuất hiện trong các hình thức của động từ to be.
Từ "it" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hit", có nghĩa là "đó" hoặc "nó". Từ nguyên này có thể truy nguyên về tiếng Proto-Germanic *ita, thể hiện sự chỉ định đối tượng hoặc sự vật. Qua thời gian, "it" trở thành đại từ chủ yếu trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng để chỉ những sự vật, ý tưởng hoặc trạng thái không xác định và không có giới tính. Việc sử dụng "it" trong ngữ pháp cũng phản ánh sự phát triển của ngôn ngữ qua các thời kỳ.
Từ "it" là đại từ chỉ định rất phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt ở phần Nghe và Đọc. Nó thường được sử dụng để thay thế cho các danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn trở nên mạch lạc hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "it" thường được dùng trong những tình huống giao tiếp hàng ngày để giới thiệu sự việc, tình huống cụ thể, hay thậm chí biểu thị cảm xúc.
