Bản dịch của từ It trong tiếng Việt

It

Pronoun Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

It(Pronoun)

ɪt
ɪt
01

Đại từ chỉ sự vật, sự việc hoặc tình huống được nhắc đến trước đó; tương đương với “nó/đó” trong tiếng Việt.

It, that.

它,那

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(cổ, ít dùng) Đại từ xưng hô ngôi thứ ba số ít dùng theo kiểu trìu mến, thân mật để chỉ một người (tương tự như “hắn”, “nó” nhưng mang sắc thái trìu mến).

(obsolete) An affectionate third-person singular personal pronoun.

亲爱的第三人称代词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(cổ, ít dùng) 'it' trong ý này tương đương với một đại từ quan hệ bị lược, có nghĩa là “điều mà” hoặc “cái mà” — dùng để chỉ vật hoặc điều đã được nhắc đến một cách ngắn gọn.

(obsolete) Followed by an omitted and understood relative pronoun: That which; what.

那件事;所指之物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(danh từ không đếm được) Sức hút, sự quyến rũ đặc biệt, một loại hấp dẫn thu hút người khác vượt ra ngoài vẻ ngoài vật lý — tức là phong thái, thần thái hoặc sự lôi cuốn tự nhiên khiến người ta chú ý.

(uncountable) Sex appeal, especially that which goes beyond physical appearance.

魅力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

It(Noun)

ɪt
ɪt
01

(từ lóng) Một đặc điểm hay món đồ được coi là hấp dẫn, hợp mốt và được nhiều người chú ý; điều làm cho ai đó hay cái gì trở nên 'hot'.

(informal) A desirable characteristic, as being fashionable.

时尚的特征

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(ở Anh) trò chơi “bắt ăn” — một người là “nó” phải chạy theo và chạm vào người khác để truyền vai “nó”.

(Britain) A game of tag.

捉迷藏

Ví dụ
03

(nói thông tục) Hành động giao hợp/quan hệ tình dục giữa hai người.

(informal) Sexual intercourse.

性交

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

It(Adjective)

ɪt
ɪt
01

(từ lóng) Rất thời thượng, đang được ưa chuộng hoặc đang là mốt; được nhiều người thích và theo đuổi.

(colloquial) Most fashionable, popular, or in vogue.

时尚的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh