Bản dịch của từ Large size trong tiếng Việt

Large size

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Large size (Noun)

lɑɹdʒ saɪz
lɑɹdʒ saɪz
01

Thước đo mức độ của một thứ gì đó, thường là về chiều dài, chiều rộng và chiều cao.

A measure of the extent of something typically in terms of length width and height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kích thước vật lý của một người hoặc vật.

The physical size of a person or thing.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Large size (Adjective)

lɑɹdʒ saɪz
lɑɹdʒ saɪz
01

Lớn về số lượng, mức độ hoặc mức độ.

Great in quantity degree or extent.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có kích thước, trọng lượng hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.

Of considerable or relatively great size weight or capacity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh