Bản dịch của từ Large size trong tiếng Việt
Large size

Large size(Adjective)
Ồn ào; có khối lượng đáng chú ý trên mức bình thường.
Loud having a volume that is noticeably above ordinary.
Có kích thước, trọng lượng hoặc sức chứa đáng kể hoặc tương đối lớn.
Of considerable or relatively great size weight or capacity.
Large size(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "large" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ kích thước lớn hoặc cao hơn so với tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh, "large" thường được phát âm là /lɑːdʒ/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /lɑrdʒ/. Cả hai biến thể sử dụng từ này tương tự trong viết, nhưng các cách diễn đạt cụ thể có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. "Large" thường được sử dụng trong mô tả kích thước, trọng lượng, hoặc số lượng, và có thể kết hợp với nhiều danh từ để chỉ sự to lớn của chúng.
Từ "large" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ kích thước lớn hoặc cao hơn so với tiêu chuẩn. Trong tiếng Anh Anh, "large" thường được phát âm là /lɑːdʒ/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /lɑrdʒ/. Cả hai biến thể sử dụng từ này tương tự trong viết, nhưng các cách diễn đạt cụ thể có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. "Large" thường được sử dụng trong mô tả kích thước, trọng lượng, hoặc số lượng, và có thể kết hợp với nhiều danh từ để chỉ sự to lớn của chúng.
